
Nikky·Goguadze là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo St Pauli II.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
10Đá chính
888Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
222Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 12 | 10 | 888 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 888 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/07/2019 | 21 | 25 nghìn € |
| 28/07/2022 | 24 | 25 nghìn € |
| 28/12/2022 | 24 | 25 nghìn € |
| 20/06/2023 | 24 | 50 nghìn € |
| 29/12/2023 | 25 | 25 nghìn € |
| 19/06/2024 | 25 | 25 nghìn € |
| 19/12/2024 | 26 | 125 nghìn € |
| 23/03/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 10/06/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 22/12/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 16/06/2026 | 27 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | VfL Osnabrück | St Pauli II | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2025 | Bremer SV | VfL Osnabrück | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 26/01/2024 | Havelse | Bremer SV | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Bremer SV | Havelse | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | VV PKC '83 Groningen | Bremer SV | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Kickers Emden | VV PKC '83 Groningen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Grün-Weiß Firrel | Kickers Emden | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2020 | SSV Jeddeloh | Grün-Weiß Firrel | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2019 | Bremer SV | SSV Jeddeloh | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2019 | Germania Leer | Bremer SV | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | VV PKC '83 Groningen | Germania Leer | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Be Quick 1887 U19 | VV PKC '83 Groningen | Chuyển nhượng | — |