
Nikkita Fazzari là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo WS Wanderers (nữ).
Tiểu sử Nikkita Fazzari
Nikkita Fazzari là tiền vệ của WS Wanderers (nữ), mang quốc tịch Australia và hiện 19 tuổi. Ở mùa 2026-2027, Nikkita Fazzari có 1 trận ra sân với tổng cộng 30 phút thi đấu và điểm trung bình 6,28. Toàn bộ số liệu của mùa này được ghi nhận tại giải Australia W-League, nơi cầu thủ đã có 1 trận ra sân. Ngày sinh trong hồ sơ là 02/07/2007.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
30Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
37%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Australia W-League | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37% | 50% | 0 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Australia W-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 30 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/8 (37%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Australia W-League | vs Melbourne Victory (nữ) | B 0-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/8 | 3 | 4/8 | — | 6,30 |
| 29/03/2026 | Australia W-League | @ Wellington Phoenix (nữ) | T 1-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 0/1 | — | 6,82 |
| 22/03/2026 | Australia W-League | vs Melbourne City (nữ) | B 1-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/1 | — | 5,96 |