
Nikita Yanovich là thủ môn 23 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Shinnik Yaroslavl.
Tiểu sử Nikita Yanovich
Nikita Yanovich là thủ môn thi đấu cho Shinnik Yaroslavl, mang quốc tịch Russia và hiện 23 tuổi. Cầu thủ cao 186 cm, nặng 69 kg và thuận chân phải. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 3 trận với 270 phút, gồm 2 trận ở Russian First League và 1 trận ở Cúp Nga. Giá trị thị trường hiện ghi nhận là 300 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 400 nghìn € vào năm 2025. Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028, và ngày 09/09/2026 cầu thủ chuyển đến Shinnik Yaroslavl từ Tyumen.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Russian First League | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Russian First League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/04/2019 | 16 | 25 nghìn € |
| 13/06/2019 | 16 | 25 nghìn € |
| 22/12/2019 | 16 | 75 nghìn € |
| 28/06/2020 | 17 | 100 nghìn € |
| 28/12/2020 | 17 | 100 nghìn € |
| 01/06/2021 | 18 | 100 nghìn € |
| 23/12/2021 | 18 | 100 nghìn € |
| 12/06/2022 | 19 | 125 nghìn € |
| 01/12/2022 | 19 | 175 nghìn € |
| 18/06/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 12/12/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 03/06/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 17/09/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 03/12/2024 | 21 | 350 nghìn € |
| 01/06/2025 | 22 | 350 nghìn € |
| 17/09/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 17/11/2025 | 22 | 350 nghìn € |
| 15/06/2026 | 23 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/09/2026 | Tyumen | Shinnik Yaroslavl | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2025 | Rubin Kazan | Tyumen | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Neftekhimik Nizhnekamsk | Rubin Kazan | Cho mượn | — |
| 30/06/2024 | Rubin Kazan | Neftekhimik Nizhnekamsk | Chuyển nhượng | — |
| 21/02/2023 | FK Ryazan | Rubin Kazan | Cho mượn | — |
| 20/07/2022 | Rubin Kazan | FK Ryazan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Rubin Kazan Reserves | Rubin Kazan | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Dynamo Stavropol | Rubin Kazan Reserves | Cho mượn | — |
| 20/02/2022 | Rubin Kazan Reserves | Dynamo Stavropol | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Akademia Rubin Kazan U17 | Rubin Kazan Reserves | Chuyển nhượng | — |