
Nikita Savin là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Rodina-2 Moscow.
Tiểu sử Nikita Savin
Nikita Savin là tiền đạo thi đấu cho Rodina-2 Moscow, mang quốc tịch Russia và 20 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 23/01/2006, cao 178 cm, nặng 73 kg và có chân thuận là chân trái. Tại giải RUS D3A, cầu thủ có 2 trận ra sân với tổng 107 phút thi đấu. Giá trị thị trường được ghi nhận là 150 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Chuyển nhượng gần nhất là đợt chuyển từ CSKA Moscow Reserves sang Rodina 2 Moscow vào ngày 18/02/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
107Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| RUS D3A | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 107 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
RUS D3A · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 107 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/09/2025 | 19 | 100 nghìn € |
| 02/12/2025 | 19 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/02/2026 | CSKA Moscow Reserves | Rodina 2 Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Yenisey Krasnoyarsk | CSKA Moscow Reserves | Cho mượn | — |
| 28/08/2025 | CSKA Moscow Reserves | Yenisey Krasnoyarsk | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Akademia CSKA Moscow U17 | CSKA Moscow Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Akademia ZSKA Moskau U16 | Akademia CSKA Moscow U17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Moskovskaya Zastava St. Petersburg | Akademia ZSKA Moskau U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | DYuSSh Zvezda St. Petersburg | Moskovskaya Zastava St. Petersburg | Chuyển nhượng | — |