Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nikita Rudy Tromp

24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Nikita Rudy Tromp là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo FC Twente Enschede (nữ).

Tiểu sử Nikita Rudy Tromp

Nikita Rudy Tromp là tiền đạo của FC Twente Enschede (nữ), mang quốc tịch Hà Lan và 24 tuổi, sinh ngày 08/05/2002. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận tại Eredivisie (nữ) với 2 bàn thắng, 2 kiến tạo và tổng 505 phút thi đấu. Ở Netherlands Women's Dutch Cup, cầu thủ có 2 trận và 1 kiến tạo, còn tại Dutch Women's Super Cup có 1 trận ra sân.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
660Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
330Phút/bàn
10/27Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie (nữ)2026-2027—77505202271078%41%004,49
Netherlands Women's Dutch Cup2025-2026—2215500100——00—
Dutch Women's Super Cup——119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 505 phút · điểm TB 4,49

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
10/27
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
15
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
11/19
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
220/279 (78%)
Chuyền quyết định
25
Tạt bóng chính xác
17/45 (37%)
Chuyền dài chính xác
27/35 (77%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
3
Phá bóng
1
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/55 (41%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 31
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
115
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Netherlands Women's Dutch Cup · mùa 2025-2026 · 2 trận ra sân, 155 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/01/2026

Dutch Women's Super Cup · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nikita Rudy Tromp · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
04/10/2026Eredivisie (nữ)vs FC Utrecht (nữ)T 2-0450021434/4511/3——
27/09/2026Eredivisie (nữ)@ AZ Alkmaar (nữ)T 5-0580072229/3334/7——
19/09/2026Eredivisie (nữ)@ PSV Eindhoven (nữ)T 4-0900122227/3813/12—7,20
13/09/2026Eredivisie (nữ)vs Feyenoord Rotterdam (nữ)T 4-0571042228/3503/6—7,90
06/09/2026Eredivisie (nữ)vs SC Heerenveen (nữ)T 5-1750020216/2433/6——
23/08/2026Eredivisie (nữ)@ ADO Den Haag (nữ)T 7-1901183639/4915/14—9,10
16/08/2026Eredivisie (nữ)vs De Graafschap (W)T 2-1900020747/5504/7—7,20
23/05/2026Eredivisie (nữ)@ Hera United (nữ)T 2-1901041326/3515/6—8,17
09/05/2026Eredivisie (nữ)vs SC Heerenveen (nữ)T 5-1791243318/2411/4—9,29
03/05/2026Eredivisie (nữ)@ Feyenoord Rotterdam (nữ)B 0-3900010115/2502/6—6,14
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com