
Nikita Pershin
Nikita Pershin là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Tekstilshchik Ivanovo.
Tiểu sử Nikita Pershin
Nikita Pershin là tiền vệ đang thi đấu cho Tekstilshchik Ivanovo, mang quốc tịch Russia và ở tuổi 24. Cao 185 cm, thuận chân phải. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 12 trận ra sân với 939 phút thi đấu và 2 bàn thắng, gồm 11 trận và 2 bàn tại Russian First League cùng 1 trận tại Cúp Nga. Giá trị thị trường hiện tại là 250 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 350 nghìn € (2025). Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 11/07/2026, khi cầu thủ rời Krylya Sovetov để gia nhập Tekstilshchik Ivanovo, hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Russian First League | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 849 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 4 | 0 | — |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Russian First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 849 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/10/2020 | 18 | 200 nghìn € |
| 28/12/2020 | 18 | 250 nghìn € |
| 23/05/2021 | 19 | 250 nghìn € |
| 02/12/2021 | 19 | 250 nghìn € |
| 12/06/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 01/12/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 25/06/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 20/11/2023 | 21 | 225 nghìn € |
| 18/06/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 03/12/2024 | 22 | 275 nghìn € |
| 01/06/2025 | 23 | 350 nghìn € |
| 02/12/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 24/05/2026 | 24 | 200 nghìn € |
| 22/09/2026 | 24 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Krylya Sovetov | Tekstilshchik Ivanovo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | FK Chelyabinsk | Krylya Sovetov | Cho mượn | — |
| 28/07/2025 | Krylya Sovetov | FK Chelyabinsk | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | SKA Khabarovsk | Krylya Sovetov | Cho mượn | — |
| 11/07/2024 | Krylya Sovetov | SKA Khabarovsk | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | FK Chelyabinsk | Krylya Sovetov | Cho mượn | — |
| 14/07/2023 | Krylya Sovetov | FK Chelyabinsk | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Zvezda St. Petersburg | Krylya Sovetov | Cho mượn | — |
| 14/07/2022 | Krylya Sovetov | Zvezda St. Petersburg | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Chertanovo Moscow | Krylya Sovetov | Cho mượn | — |
| 16/02/2022 | Krylya Sovetov | Chertanovo Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2022 | Chertanovo Moscow | Krylya Sovetov | Hết hạn mượn 0.023M € | 23 nghìn € |
| 30/06/2020 | Akademia Chertanovo Moscow U17 | Chertanovo Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Chertanovo 2 Moskau | Akademia Chertanovo Moscow U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Akademia Chertanovo Moscow U17 | Chertanovo 2 Moskau | Chuyển nhượng | — |