Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nikita·Patsko

FK Isloch MinskTiền vệBLR
31Tuổi
174Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Nikita·Patsko là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo FK Isloch Minsk.

Tiểu sử Nikita·Patsko

Nikita·Patsko là tiền vệ người Belarus, hiện thi đấu cho FK Isloch Minsk ở tuổi 31. Cầu thủ sinh ngày 23/02/1995, cao 174 cm, nặng 78 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 20 trận ra sân với 530 phút thi đấu, ghi 3 bàn và 2 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện là 125 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 250 nghìn € (2023). Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

21Trận ra sân
20Đá chính
530Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,51Bàn/90 phút
176Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Belarusian Cup2026-2027—2218000000——00—
Ngoại hạng Belarus2026—191835030200——31—

Chỉ số chi tiết từng giải

Belarusian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/07/2026

Ngoại hạng Belarus · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 350 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: —2020: 50 nghìn €2020: 25 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 125 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/08/201924—
14/07/20202550 nghìn €
07/12/20202525 nghìn €
08/07/20212675 nghìn €
01/12/202126100 nghìn €
16/06/202227100 nghìn €
29/11/202227200 nghìn €
10/07/202328150 nghìn €
05/12/202328250 nghìn €
01/07/202429200 nghìn €
05/12/202429150 nghìn €
18/06/202530125 nghìn €
07/12/202530125 nghìn €
28/06/202631125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 125 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com