Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nikita Parris

32Tuổi
162Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Nikita Parris là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo London City Lionesses (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
255Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
255Phút/bàn
2/13Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
FA Women's League Cup2026-2027—33246100101——104,90
Ngoại hạng Anh (nữ)2026-2027—2090003171%66%003,58

Chỉ số chi tiết từng giải

FA Women's League Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 246 phút · điểm TB 4,90

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/10
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 9 phút · điểm TB 3,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/7 (71%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nikita Parris · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026FA Women's League Cup@ West Ham United (nữ)T 2-19000300—0——6,66
18/10/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Everton CD(Everton FC ) (nữ)T 2-11000001/101/1——
04/10/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Tottenham (nữ)T 6-1dự bị00000—0———
01/10/2026FA Women's League Cup@ Ipswich Town (nữ)T 1-06600000—0—V—
26/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Brighton (nữ)T 2-0dự bị00000—0———
24/09/2026FA Women's League Cup@ Leicester City (nữ)T 2-09010710—0——8,05
19/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Charlton (nữ)T 4-18003114/601/2—7,17
12/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ West Ham United (nữ)B 1-2dự bị00000—0———
05/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Manchester United (nữ)T 2-1dự bị00000—0———
16/05/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Aston Villa (nữ)T 2-124010019/1200/1—6,82

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy57
  • Sức mạnh33
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com