Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nikita Miroshnichenko

Sokol SaratovTiền vệRUS
25Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Nikita Miroshnichenko là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Sokol Saratov.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
186Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
RUS D3A2026-2027—4318600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

RUS D3A · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 186 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 75 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 75 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 175 nghìn €2026: 125 nghìn €20182026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/05/20181775 nghìn €
05/06/20181750 nghìn €
19/12/20181750 nghìn €
13/06/20191850 nghìn €
22/12/20191875 nghìn €
28/06/20201975 nghìn €
28/12/202019150 nghìn €
27/06/202120175 nghìn €
02/12/202120150 nghìn €
12/06/202221175 nghìn €
07/12/202221250 nghìn €
18/06/202322250 nghìn €
29/11/202322175 nghìn €
13/06/202423175 nghìn €
03/12/202423175 nghìn €
01/06/202524175 nghìn €
02/12/202524100 nghìn €
24/03/202624175 nghìn €
24/05/202625125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/09/2026Shinnik YaroslavlSokol SaratovChuyển nhượng—
23/01/2025SKA KhabarovskShinnik YaroslavlChuyển nhượng—
30/07/2022Nosta NovotroitskSKA KhabarovskChuyển nhượng—
06/08/2020Spartak Moscow YouthNosta NovotroitskChuyển nhượng—
31/07/2019Zenit St.Petersburg YouthSpartak Moscow YouthChuyển nhượng—
20/02/2018Zenit St. Petersburg U17Zenit St.Petersburg YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com