Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nikita Mihhailov

MichalovceTiền vệEST
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Nikita Mihhailov là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch EST, hiện khoác áo Michalovce.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
2Đá chính
232Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,79Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovak Nike liga2026-2027—411420000076%50%004,74
Slovak Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 142 phút · điểm TB 4,74

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
52/68 (76%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/10 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Slovak Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nikita Mihhailov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Slovak Nike ligavs FK KosiceH 1-11000000/10———
10/10/2026Slovak Nike ligavs Dunajska StredaB 0-3dự bị00000—0———
16/08/2026Slovak Nike liga@ Spartak TrnavaB 0-26000000/302/3—6,19
08/08/2026Slovak Nike ligavs KFC KomarnoH 1-1450000123/2712/3—6,68
02/08/2026Slovak Nike ligavs MSK ZilinaB 0-1dự bị00000—0———
26/07/2026Slovak Nike liga@ Sport PodbrezovaB 0-2900000129/3711/4—6,09
18/04/2026Slovak Nike liga@ Spartak TrnavaB 0-3dự bị00000—0———
04/04/2026Slovak Nike ligavs MSK ZilinaT 2-1590020323/2923/8—7,03
21/03/2026Slovak Nike ligavs Spartak TrnavaT 1-0330000012/1700/3—6,67
17/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Valur ReykjavikB 1-26800000—0——6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 175 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 225 nghìn €20192026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/03/20191625 nghìn €
10/06/20191650 nghìn €
08/10/20191775 nghìn €
20/07/202018150 nghìn €
05/12/202018175 nghìn €
20/04/202118175 nghìn €
29/06/202119150 nghìn €
08/12/202119150 nghìn €
12/05/202219150 nghìn €
25/10/202220200 nghìn €
04/04/202320225 nghìn €
09/07/202321275 nghìn €
28/11/202321300 nghìn €
14/05/202421300 nghìn €
10/11/202422275 nghìn €
28/04/202522275 nghìn €
28/08/202523275 nghìn €
13/11/202523300 nghìn €
17/05/202623300 nghìn €
10/09/202624225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/03/2026FC Flora TallinnMichalovceChuyển nhượng—
31/12/2022Trans NarvaFC Flora TallinnHết hạn mượn—
31/12/2018JK Trans Narva IITrans NarvaChuyển nhượng—
31/12/2017JK Trans Narva U17JK Trans Narva IIChuyển nhượng—
31/12/2016JK Trans Narva YouthJK Trans Narva U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy59
  • Sức mạnh39
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com