
Nikita Komissarov
Tiền vệEST
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Nikita Komissarov là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch EST.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/07/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 08/10/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 20/07/2020 | 20 | 75 nghìn € |
| 05/12/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 20/04/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 08/12/2021 | 21 | 125 nghìn € |
| 12/05/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 25/10/2022 | 22 | 175 nghìn € |
| 04/04/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 09/07/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 28/11/2023 | 23 | 175 nghìn € |
| 14/05/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 10/11/2024 | 24 | 225 nghìn € |
| 12/06/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 24/11/2025 | 25 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/02/2026 | Siauliai | FK Minija Kretinga | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2025 | Nomme JK Kalju | Siauliai | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2022 | Viljandi Tulevik | Nomme JK Kalju | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2020 | Flora Tallinn II | Viljandi Tulevik | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | FC Kuressaare | Flora Tallinn II | Cho mượn | — |
| 17/07/2019 | Flora Tallinn II | FC Kuressaare | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Tallinna JK Legion | Flora Tallinn II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | TJK Legion U17 | Tallinna JK Legion | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Tallinn JK Legion Youth | TJK Legion U17 | Chuyển nhượng | — |