
Nikita Kirsanov là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FK Fankom.
Tiểu sử Nikita Kirsanov
Nikita Kirsanov là tiền vệ, hiện thi đấu cho câu lạc bộ FK Fankom và mang quốc tịch Russia. Ngày sinh là 04/01/1995, hiện 31 tuổi, cao 174 cm, nặng 64 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường cao nhất được ghi nhận của Nikita Kirsanov là 300 nghìn € vào năm 2022. Chuyển nhượng gần nhất trong hồ sơ được ghi vào ngày 26/08/2026, từ FK Fankom sang Medialiga (RU).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2016 | 21 | 50 nghìn € |
| 10/10/2016 | 21 | 50 nghìn € |
| 27/12/2016 | 21 | 100 nghìn € |
| 31/05/2017 | 22 | 100 nghìn € |
| 19/09/2018 | 23 | 200 nghìn € |
| 19/12/2018 | 23 | 225 nghìn € |
| 13/06/2019 | 24 | 250 nghìn € |
| 22/12/2019 | 24 | 250 nghìn € |
| 28/06/2020 | 25 | 250 nghìn € |
| 28/12/2020 | 25 | 250 nghìn € |
| 23/05/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 14/09/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 06/12/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 29/05/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 07/12/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 18/06/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 20/11/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 18/06/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 14/07/2024 | 29 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/08/2026 | FK Fankom | Medialiga (RU) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Medialiga (RU) | FK Fankom | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | FK Fankom | Medialiga (RU) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | SKA Rostov-on-Don | FK Fankom | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2024 | Volga Nizhny Novgorod | SKA Rostov-on-Don | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2023 | KAMAZ Naberezhnye Chelny | Volga Nizhny Novgorod | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2022 | Tom Tomsk | KAMAZ Naberezhnye Chelny | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2021 | Veles Moscow | Tom Tomsk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Nosta Novotroitsk | Veles Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Khimki | Nosta Novotroitsk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Torpedo Moskau II | Khimki | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FC Khimki II (-2025) | Torpedo Moskau II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | SShOR Khimki | FC Khimki II (-2025) | Chuyển nhượng | — |