
Nikita Kireev là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FC Dinamo-Vologda.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,00Bàn/90 phút
90Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/08/2015 | 16 | 225 nghìn € |
| 01/12/2016 | 17 | 250 nghìn € |
| 31/05/2017 | 18 | 200 nghìn € |
| 19/12/2018 | 19 | 125 nghìn € |
| 13/06/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 08/09/2019 | 20 | 175 nghìn € |
| 22/12/2019 | 20 | 250 nghìn € |
| 28/06/2020 | 21 | 250 nghìn € |
| 28/12/2020 | 22 | 250 nghìn € |
| 27/06/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 02/12/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 12/06/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 19/11/2023 | 24 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2023 | Spartak Kostroma | FC Dinamo-Vologda | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2022 | FC Murom | Spartak Kostroma | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Krylya Sovetov Samara Youth | FC Murom | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Krylya Sovetov 2 Samara | Krylya Sovetov Samara Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Krylya Sovetov Samara Youth | Krylya Sovetov 2 Samara | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2016 | Dinamo Moscow Youth | Krylya Sovetov Samara Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Akademia Dynamo Moscow U17 | Dinamo Moscow Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Konoplev Football Academy | Akademia Dynamo Moscow U17 | Chuyển nhượng | — |