
Nikita Khodorchenko là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Zvezda Sint Petersburg.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/12/2018 | 18 | 25 nghìn € |
| 15/06/2019 | 18 | 25 nghìn € |
| 18/10/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 28/12/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 23/05/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 06/12/2021 | 21 | 75 nghìn € |
| 29/05/2022 | 21 | 75 nghìn € |
| 01/12/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 25/06/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 19/11/2023 | 23 | — |
| 29/12/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 03/04/2025 | 24 | 75 nghìn € |
| 28/09/2025 | 25 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/04/2026 | Free player | Medialiga (RU) | Chuyển nhượng | — |
| 03/02/2025 | Hapoel Umm Al Fahm | Free player | Trở lại | — |
| 26/08/2024 | Zvezda St. Petersburg | Hapoel Umm Al Fahm | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2022 | Spartak 2 Moscow | Zvezda St. Petersburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2020 | Free player | Spartak 2 Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2019 | Rukh Vynnyky | Free player | Trở lại | — |
| 26/03/2019 | Free player | Rukh Vynnyky | Chuyển nhượng | — |
| 15/02/2019 | Zirka Kirovohrad | Free player | Trở lại | — |
| 18/07/2018 | Zirka Kropyvnytskyi II | Zirka Kirovohrad | Chuyển nhượng | — |