Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nikita Kalugin

FC LeningradetsHậu vệRUS
28Tuổi
184Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Nikita Kalugin là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FC Leningradets.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

14Trận ra sân
13Đá chính
1.140Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Russian First League2026-2027—13131.13400000——10—
Cúp Nga2026-2027—10600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Russian First League · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.134 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 6 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 300 nghìn €2016: 325 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 1,0 triệu €2020: 900 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 550 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 350 nghìn €20152026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/08/201517300 nghìn €
01/12/201618325 nghìn €
31/05/201719350 nghìn €
05/06/201820350 nghìn €
19/12/201820500 nghìn €
13/06/201921700 nghìn €
22/12/2019211,0 triệu €
07/04/202022900 nghìn €
28/07/202022800 nghìn €
28/12/202022700 nghìn €
23/05/202123700 nghìn €
06/12/202123600 nghìn €
29/05/202224550 nghìn €
07/12/202224550 nghìn €
18/06/202325500 nghìn €
29/11/202325450 nghìn €
13/06/202426350 nghìn €
03/12/202426275 nghìn €
17/06/202527300 nghìn €
17/11/202527250 nghìn €
24/03/202628300 nghìn €
15/06/202628350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 350 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com