Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nikita Ivanov

Nomme JK KaljuTiền vệEST
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Nikita Ivanov là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch EST, hiện khoác áo Nomme JK Kalju.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

31Trận ra sân
28Đá chính
624Phút
10Bàn thắng
3Kiến tạo
1,44Bàn/90 phút
62Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
8/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Estonian Cup2026-2027—119010000——00—
Estonian Premium Liiga2026—302753491300——80—

Chỉ số chi tiết từng giải

Estonian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Estonian Premium Liiga · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 534 phút

Tấn công

Bàn thắng
9
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
8
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nikita Ivanov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/07/2026Cúp C3 châu Âuvs ShelbourneT 2-12801000—0—V6,05
24/07/2026Cúp C3 châu Âu@ ShelbourneB 2-55801000—0——6,70
17/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Linfield FCH 2-21700000—0——5,90
09/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Linfield FCT 1-0dự bị00000—0———
31/07/2025Cúp C3 châu Âuvs St. Patrick's AthleticT 2-18001000—0—V6,65
25/07/2025Cúp C3 châu Âu@ St. Patrick's AthleticB 0-16200000—0———
18/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Partizani TiranaH 0-07510000—0——6,90
10/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Partizani TiranaH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 275 nghìn €2026: 300 nghìn €20212026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/03/20211750 nghìn €
20/04/20211750 nghìn €
29/06/20211750 nghìn €
08/12/20211850 nghìn €
12/05/202218150 nghìn €
25/10/202219200 nghìn €
12/06/202319150 nghìn €
28/11/202320150 nghìn €
14/05/202420150 nghìn €
10/11/202421125 nghìn €
28/04/202521175 nghìn €
28/08/202522225 nghìn €
13/11/202522250 nghìn €
26/04/202622275 nghìn €
06/10/202623300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy69
  • Sức mạnh39
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com