Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nikita Drozdov

2DROTS MoscowTiền vệRUS
34Tuổi
174Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
—Giá trị

Nikita Drozdov là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo 2DROTS Moscow.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Nga2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/08/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 275 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 275 nghìn €2021: 275 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: —20152024
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/06/201523150 nghìn €
30/06/201624150 nghìn €
10/10/201624400 nghìn €
27/12/201624400 nghìn €
31/05/201725400 nghìn €
05/06/201826400 nghìn €
19/12/201826275 nghìn €
13/06/201927300 nghìn €
22/12/201927350 nghìn €
07/04/202027300 nghìn €
28/06/202028300 nghìn €
28/12/202028275 nghìn €
01/06/202129275 nghìn €
02/12/202129250 nghìn €
12/06/202230225 nghìn €
01/12/202230200 nghìn €
25/06/202331200 nghìn €
05/12/202331175 nghìn €
30/07/202432—

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2018; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/03/2026FK Fankom2DROTS MoscowChuyển nhượng—
30/06/2025Medialiga (RU)FK FankomChuyển nhượng—
13/04/2025SY SakhalinskMedialiga (RU)Chuyển nhượng—
30/07/2024Medialiga (RU)SY SakhalinskChuyển nhượng—
31/12/2023FK VitebskMedialiga (RU)Chuyển nhượng—
14/07/2023FK SakhalinetsFK VitebskChuyển nhượng—
14/07/2022Amkar PermFK SakhalinetsChuyển nhượng—
30/06/2021FK Tambov-MAmkar PermChuyển nhượng—
19/02/2021Fakel VoronezhFK Tambov-MChuyển nhượng—
30/06/2020Shinnik YaroslavlFakel VoronezhChuyển nhượng—
30/12/2018FC Chaika Petropavlovsk BorschagovkaShinnik YaroslavlCho mượn—
30/08/2018Shinnik YaroslavlFC Chaika Petropavlovsk BorschagovkaChuyển nhượng—
30/06/2017Spartak NalchikShinnik YaroslavlChuyển nhượng—
30/06/2015SY SakhalinskSpartak NalchikChuyển nhượng—
30/06/2014Amur-2010 Blagoveshchensk (-2014)SY SakhalinskChuyển nhượng—
18/07/2013Free playerAmur-2010 Blagoveshchensk (-2014)Chuyển nhượng—
29/01/2013SY SakhalinskFree playerTrở lại—
30/06/2012Torpedo-BelAZ Zhodino IISY SakhalinskChuyển nhượng—
31/12/2010Akademia Lokomotiv Moskau U17Torpedo-BelAZ Zhodino IIChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com