
Nikita Drozdov là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo 2DROTS Moscow.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/06/2015 | 23 | 150 nghìn € |
| 30/06/2016 | 24 | 150 nghìn € |
| 10/10/2016 | 24 | 400 nghìn € |
| 27/12/2016 | 24 | 400 nghìn € |
| 31/05/2017 | 25 | 400 nghìn € |
| 05/06/2018 | 26 | 400 nghìn € |
| 19/12/2018 | 26 | 275 nghìn € |
| 13/06/2019 | 27 | 300 nghìn € |
| 22/12/2019 | 27 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 300 nghìn € |
| 28/06/2020 | 28 | 300 nghìn € |
| 28/12/2020 | 28 | 275 nghìn € |
| 01/06/2021 | 29 | 275 nghìn € |
| 02/12/2021 | 29 | 250 nghìn € |
| 12/06/2022 | 30 | 225 nghìn € |
| 01/12/2022 | 30 | 200 nghìn € |
| 25/06/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 05/12/2023 | 31 | 175 nghìn € |
| 30/07/2024 | 32 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2018; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/03/2026 | FK Fankom | 2DROTS Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Medialiga (RU) | FK Fankom | Chuyển nhượng | — |
| 13/04/2025 | SY Sakhalinsk | Medialiga (RU) | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2024 | Medialiga (RU) | SY Sakhalinsk | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | FK Vitebsk | Medialiga (RU) | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2023 | FK Sakhalinets | FK Vitebsk | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2022 | Amkar Perm | FK Sakhalinets | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FK Tambov-M | Amkar Perm | Chuyển nhượng | — |
| 19/02/2021 | Fakel Voronezh | FK Tambov-M | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Shinnik Yaroslavl | Fakel Voronezh | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | FC Chaika Petropavlovsk Borschagovka | Shinnik Yaroslavl | Cho mượn | — |
| 30/08/2018 | Shinnik Yaroslavl | FC Chaika Petropavlovsk Borschagovka | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Spartak Nalchik | Shinnik Yaroslavl | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | SY Sakhalinsk | Spartak Nalchik | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Amur-2010 Blagoveshchensk (-2014) | SY Sakhalinsk | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2013 | Free player | Amur-2010 Blagoveshchensk (-2014) | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2013 | SY Sakhalinsk | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2012 | Torpedo-BelAZ Zhodino II | SY Sakhalinsk | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Akademia Lokomotiv Moskau U17 | Torpedo-BelAZ Zhodino II | Chuyển nhượng | — |