Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nikita Contini

NapoliThủ mônITA
30Tuổi
190Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Nikita Contini là thủ môn 30 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Napoli.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—000000——00—
Cúp C1 châu Âu2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nikita Contini · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âuvs FK Bodo/GlimtT 4-3dự bị000—0———
17/10/2026Serie A@ VeneziaB 0-1dự bị000—0———
14/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Villarreal CFB 1-3dự bị000—0———
11/10/2026Serie Avs FrosinoneT 3-0dự bị000—0———
20/09/2026Serie A@ FiorentinaH 1-1dự bị000—0———
13/09/2026Serie Avs BolognaT 1-0dự bị000—0———
10/09/2026Cúp C1 châu Âuvs ArsenalB 0-1dự bị000—0———
05/09/2026Serie A@ Inter MilanB 2-3dự bị000—0———
30/08/2026Serie Avs ComoB 1-2dự bị000—0———
23/08/2026Serie A@ GenoaT 2-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 75 nghìn €2013: 75 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 175 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 125 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 175 nghìn €2018: 175 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20122026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/11/20121675 nghìn €
26/04/20131675 nghìn €
17/05/201417100 nghìn €
16/06/201519150 nghìn €
14/01/201619150 nghìn €
16/06/201620175 nghìn €
11/12/201620150 nghìn €
22/06/201721125 nghìn €
17/12/201721150 nghìn €
18/06/201822175 nghìn €
12/12/201822175 nghìn €
18/06/201923200 nghìn €
29/12/201923600 nghìn €
07/04/202023475 nghìn €
20/08/202024475 nghìn €
28/12/202024500 nghìn €
02/06/202125500 nghìn €
28/12/202125800 nghìn €
05/06/202226800 nghìn €
10/11/202226700 nghìn €
11/06/202327500 nghìn €
19/12/202327500 nghìn €
04/06/202428400 nghìn €
17/12/202428400 nghìn €
16/06/202529400 nghìn €
22/12/202529400 nghìn €
28/05/202630400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2023RegginaNapoliCho mượn—
12/01/2023NapoliRegginaChuyển nhượng 0.025M €25 nghìn €
11/01/2023SampdoriaNapoliCho mượn—
10/08/2022NapoliSampdoriaChuyển nhượng 0.05M €50 nghìn €
29/06/2022CrotoneNapoliCho mượn—
28/06/2022VicenzaCrotoneCho mượn—
30/01/2022CrotoneVicenzaChuyển nhượng—
18/08/2021NapoliCrotoneChuyển nhượng—
30/08/2020ACD Virtus EntellaNapoliCho mượn—
22/07/2019NapoliACD Virtus EntellaChuyển nhượng—
29/06/2019ACN Siena YouthNapoliCho mượn—
21/08/2018NapoliACN Siena YouthChuyển nhượng—
29/06/2018PontederaNapoliCho mượn—
24/07/2017NapoliPontederaChuyển nhượng—
29/06/2017Taranto SportNapoliCho mượn—
23/01/2017NapoliTaranto SportChuyển nhượng—
22/01/2017CarrareseNapoliCho mượn—
18/08/2016NapoliCarrareseChuyển nhượng—
29/06/2016SpalNapoliCho mượn—
19/07/2015NapoliSpalChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Chỉ số 460
  • Chỉ số 246
  • Chỉ số 164
  • Chỉ số 357
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com