Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nikhil Prabhu

Minerva PunjabHậu vệIND
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Nikhil Prabhu là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch IND, hiện khoác áo Minerva Punjab.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,07Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Super League Ấn Độ2026-2027—221800000084%71%007,07

Chỉ số chi tiết từng giải

Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,07

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
123/145 (84%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
15/27 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
1
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/14 (71%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nikhil Prabhu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Super League Ấn Độvs Mumbai City FCH 1-1900000169/8335/7—7,06
14/10/2026Super League Ấn Độvs Odisha FCT 2-1900000054/6235/7—7,08

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 175 nghìn €20202026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/11/20202025 nghìn €
29/05/20212025 nghìn €
06/12/20212125 nghìn €
26/05/20222125 nghìn €
04/01/20232275 nghìn €
09/05/20232275 nghìn €
19/12/202323125 nghìn €
28/05/202423150 nghìn €
12/12/202424200 nghìn €
29/05/202524250 nghìn €
16/12/202525225 nghìn €
26/05/202625175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 175 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy46
  • Sức mạnh62
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com