Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nikhil Poojary

Bengaluru FCHậu vệIND
31Tuổi
178Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Nikhil Poojary là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch IND, hiện khoác áo Bengaluru FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
28Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,10Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Super League Ấn Độ2026-2027—20280000075%33%103,10

Chỉ số chi tiết từng giải

Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 28 phút · điểm TB 3,10

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/4 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nikhil Poojary · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Super League Ấn Độvs Chennaiyin FCT 2-027000003/311/3V6,20
10/10/2026Super League Ấn Độvs SC DelhiT 3-21000000/10———
16/05/2026Super League Ấn Độ@ Chennaiyin FCT 2-1dự bị00000—0———
25/04/2026Super League Ấn Độvs Mumbai City FCH 0-0540000020/3101/3—5,78
16/04/2026Super League Ấn Độ@ East Bengal FCH 3-3900000031/3611/2—6,25
11/04/2026Super League Ấn Độvs Kerala Blasters FCB 1-2870000228/3323/7—6,40
04/04/2026Super League Ấn Độ@ FC GoaT 2-0900000014/2112/7—6,33
22/03/2026Super League Ấn Độ@ Inter KashiT 3-1900011025/3012/7—6,25
11/06/2024Vòng loại World Cup châu Á@ QatarB 1-2dự bị00000—0———
06/06/2024Vòng loại World Cup châu Ávs KuwaitH 0-090001018/1705/10—6,28

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 225 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/02/20192375 nghìn €
29/05/20192375 nghìn €
29/12/201924150 nghìn €
19/11/202025150 nghìn €
29/05/202125125 nghìn €
06/12/202126125 nghìn €
26/05/202226150 nghìn €
04/01/202327175 nghìn €
09/05/202327225 nghìn €
19/12/202328250 nghìn €
28/05/202428250 nghìn €
12/12/202429300 nghìn €
29/05/202529275 nghìn €
16/12/202530225 nghìn €
26/05/202630225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/01/2024SC DelhiBengaluru FCHết hạn mượn—
19/08/2019Pune CitySC DelhiChuyển nhượng—
30/06/2018East Bengal FCPune CityHết hạn mượn—
30/06/2015East Bengal FC U18East Bengal FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy42
  • Sức mạnh59
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com