
Nikhil Poojary là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch IND, hiện khoác áo Bengaluru FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
28Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,10Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Super League Ấn Độ | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 33% | 1 | 0 | 3,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 28 phút · điểm TB 3,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/4 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Super League Ấn Độ | vs Chennaiyin FC | T 2-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 1/3 | V | 6,20 |
| 10/10/2026 | Super League Ấn Độ | vs SC Delhi | T 3-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ Chennaiyin FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Mumbai City FC | H 0-0 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/31 | 0 | 1/3 | — | 5,78 |
| 16/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ East Bengal FC | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/36 | 1 | 1/2 | — | 6,25 |
| 11/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Kerala Blasters FC | B 1-2 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 28/33 | 2 | 3/7 | — | 6,40 |
| 04/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ FC Goa | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/21 | 1 | 2/7 | — | 6,33 |
| 22/03/2026 | Super League Ấn Độ | @ Inter Kashi | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 25/30 | 1 | 2/7 | — | 6,25 |
| 11/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Qatar | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Kuwait | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/17 | 0 | 5/10 | — | 6,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/02/2019 | 23 | 75 nghìn € |
| 29/05/2019 | 23 | 75 nghìn € |
| 29/12/2019 | 24 | 150 nghìn € |
| 19/11/2020 | 25 | 150 nghìn € |
| 29/05/2021 | 25 | 125 nghìn € |
| 06/12/2021 | 26 | 125 nghìn € |
| 26/05/2022 | 26 | 150 nghìn € |
| 04/01/2023 | 27 | 175 nghìn € |
| 09/05/2023 | 27 | 225 nghìn € |
| 19/12/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 28/05/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 12/12/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 29/05/2025 | 29 | 275 nghìn € |
| 16/12/2025 | 30 | 225 nghìn € |
| 26/05/2026 | 30 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/01/2024 | SC Delhi | Bengaluru FC | Hết hạn mượn | — |
| 19/08/2019 | Pune City | SC Delhi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | East Bengal FC | Pune City | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2015 | East Bengal FC U18 | East Bengal FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật39
- Tư duy42
- Sức mạnh59
- Thể lực39