Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nikell Touglo

SV MeppenHậu vệTOG
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Nikell Touglo là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch TOG, hiện khoác áo SV Meppen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
2Đá chính
235Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
235Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 3 Đức2026-2027—522351002175%44%306,39

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 235 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
88/117 (75%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
12/33 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/29 (44%)
Không chiến thắng / thua
7 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 12
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nikell Touglo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Hạng 3 Đứcvs HavelseH 1-1dự bị00000—0———
14/10/2026Hạng 3 Đức@ Hansa RostockT 2-028101101/402/3V7,35
10/10/2026Hạng 3 Đứcvs VfB Stuttgart IIH 1-1dự bị00000—0———
19/09/2026Hạng 3 Đức@ TSG Hoffenheim IIB 0-1dự bị00000—0———
16/09/2026Hạng 3 Đứcvs FC Viktoria KölnB 1-3900010032/4134/9V5,90
12/09/2026Hạng 3 Đức@ SC VerlB 1-2dự bị00000—0———
05/09/2026Hạng 3 Đứcvs 1. FC SaarbrückenB 1-6900000250/6325/14—5,20
29/08/2026Hạng 3 Đức@ Alemannia AachenT 3-018000004/400/1V6,64
15/08/2026Hạng 3 Đứcvs SG Sonnenhof GrossaspachT 2-09000001/502/2—6,87
08/08/2026Hạng 3 Đức@ MSV DuisburgB 0-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/09/202018150 nghìn €
07/02/202119150 nghìn €
15/06/202119150 nghìn €
14/12/202120100 nghìn €
15/06/202220100 nghìn €
18/12/202221100 nghìn €
18/06/202321100 nghìn €
29/12/202322125 nghìn €
16/06/202422100 nghìn €
19/12/202423100 nghìn €
23/06/202523100 nghìn €
14/12/202524100 nghìn €
16/06/202624100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com