
Nika Sichinava
Không rõGEO
32Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
10 nghìn €Giá trị
Nika Sichinava là không rõ 32 tuổi quốc tịch GEO.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | FC Haka II | FC Haka | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Słowianin Wolibórz | FC Haka II | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2025 | Sporting Kristina | Słowianin Wolibórz | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2024 | Tampereen Ilves-Kissat | Sporting Kristina | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2024 | Pogoń-Sokół Lubaczów | Tampereen Ilves-Kissat | Chuyển nhượng | — |
| 09/10/2023 | Free player | Pogoń-Sokół Lubaczów | Chuyển nhượng | — |
| 28/03/2023 | Kolos Kovalivka | FK Alay Osh | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | KuPs | Kolos Kovalivka | Cho mượn | — |
| 21/03/2022 | Kolos Kovalivka | KuPs | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Inhulets Petrove | Kolos Kovalivka | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2016 | FC Kolkheti Poti | FC Inhulets Petrove | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2014 | WIT Georgia Tbilisi | FC Kolkheti Poti | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2013 | FC Kolkheti Poti | WIT Georgia Tbilisi | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Volgar-Gazprom Astrachan | FC Kolkheti Poti | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2012 | Unknown | Volgar-Gazprom Astrachan | Chuyển nhượng | — |