Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nik Kapun

NK KrkaTiền vệSLO
32Tuổi
184Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Nik Kapun là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo NK Krka.

Tiểu sử Nik Kapun

Nik Kapun là tiền vệ của NK Krka, quốc tịch Slovenia, sinh ngày 09/01/1994 và 32 tuổi. Cầu thủ có chiều cao 184 cm, nặng 73 kg và thuận chân trái. Giá trị thị trường hiện là 25 nghìn €, trong khi giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 450 nghìn € vào năm 2018. Dữ liệu mùa 2026-2027 của cầu thủ trong hồ sơ hiện có thuộc giải Slovenia 2.Liga.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovenia 2.Liga2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovenia 2.Liga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 100 nghìn €2013: 100 nghìn €2013: 100 nghìn €2014: 150 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 450 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 25 nghìn €20132026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/03/201319100 nghìn €
21/07/201319100 nghìn €
26/12/201319100 nghìn €
26/09/201420150 nghìn €
31/01/201521250 nghìn €
10/08/201521250 nghìn €
29/01/201622300 nghìn €
06/01/201722200 nghìn €
15/07/201723200 nghìn €
20/02/201824450 nghìn €
02/08/201824300 nghìn €
07/03/201925250 nghìn €
23/06/201925200 nghìn €
26/12/201925150 nghìn €
29/07/20202650 nghìn €
05/01/202126200 nghìn €
07/06/202127150 nghìn €
14/12/202127200 nghìn €
22/11/202228200 nghìn €
10/05/202329150 nghìn €
21/11/202329100 nghìn €
23/05/20243050 nghìn €
10/12/20243050 nghìn €
26/05/20253150 nghìn €
26/11/20253150 nghìn €
25/05/20263225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 25 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com