
Nihad Sero là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Sileks.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
657Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
328Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| North Macedonia First Football League | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 657 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
North Macedonia First Football League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 657 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/03/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 14/09/2021 | 22 | 175 nghìn € |
| 03/03/2022 | 23 | 175 nghìn € |
| 06/07/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 23/11/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 12/06/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 18/12/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 10/06/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 18/12/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 17/03/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 03/06/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 26/11/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 11/06/2026 | 27 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | NK Celik Zenica | Sileks | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2025 | Sloboda | NK Celik Zenica | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2024 | GOSK Gabela | Sloboda | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FK Gorazde | GOSK Gabela | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | Jedinstvo Bihac | FK Gorazde | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | NK Vis Simm-Bau | Jedinstvo Bihac | Chuyển nhượng | — |
| 05/10/2020 | KS Bylis | NK Vis Simm-Bau | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2020 | NK Travnik | KS Bylis | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2019 | NK Bosna Visoko | NK Travnik | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | NK Bosna Visoko U19 | NK Bosna Visoko | Chuyển nhượng | — |