
Nigel Thomas là tiền đạo 25 tuổi, hiện khoác áo ADO Den Haag.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
259Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
259Phút/bàn
2/9Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 259 | 1 | 0 | 1 | 9 | 2 | 84% | 42% | 1 | 0 | 6,69 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 259 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 59/70 (84%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/26 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 13
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Eredivisie | vs PSV Eindhoven | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Eredivisie | @ SC Telstar | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Eredivisie | vs SC Cambuur Leeuwarden | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/2 | 0 | 0/3 | V | 6,15 |
| 12/09/2026 | Eredivisie | @ FC Twente Enschede | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Eredivisie | vs Fortuna Sittard | B 2-3 | 72 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 18/22 | 1 | 3/7 | — | 6,24 |
| 30/08/2026 | Eredivisie | @ Feyenoord | H 2-2 | 62 | 1 | 1 | 3 | 1 | 1 | 7/10 | 1 | 2/4 | — | 8,01 |
| 23/08/2026 | Eredivisie | @ Go Ahead Eagles | B 1-3 | 71 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 19/22 | 1 | 3/9 | — | 6,30 |
| 16/08/2026 | Eredivisie | vs Groningen | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Eredivisie | @ AZ Alkmaar | B 0-2 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/14 | 0 | 3/3 | — | 6,75 |
| 25/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Den Bosch | T 3-1 | 59 | 1 | 1 | 4 | 1 | 1 | 10/13 | 1 | 1/2 | — | 8,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2020 | 19 | 25 nghìn € |
| 14/10/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 30/12/2020 | 19 | 150 nghìn € |
| 15/03/2021 | 20 | 250 nghìn € |
| 11/01/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 22/06/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 31/10/2022 | 21 | 500 nghìn € |
| 01/03/2023 | 22 | 700 nghìn € |
| 15/06/2023 | 22 | 700 nghìn € |
| 20/12/2023 | 22 | 700 nghìn € |
| 09/06/2024 | 23 | 700 nghìn € |
| 18/12/2024 | 23 | 600 nghìn € |
| 22/06/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 15/12/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 20/05/2026 | 25 | 300 nghìn € |
| 24/09/2026 | 25 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật48
- Tư duy40
- Sức mạnh42
- Thể lực39