Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Niels Nkounkou

OGC NiceHậu vệFRA
25Tuổi
180Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
2,6 triệu €Giá trị

Niels Nkounkou là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo OGC Nice.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
403Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—554030003277%44%106,38

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 403 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/18
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
108/140 (77%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/17 (5%)
Chuyền dài chính xác
9/14 (64%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
8
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/59 (44%)
Không chiến thắng / thua
5 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 30
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
72
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Niels Nkounkou · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Ligue 1@ LyonB 1-2900022130/4113/11V6,43
11/10/2026Ligue 1vs RC Strasbourg AlsaceT 2-1900000022/2869/19—6,09
20/09/2026Ligue 1vs LOSC LilleT 2-1780010117/2334/10—6,43
13/09/2026Ligue 1@ AJ AuxerreB 0-1720000019/2635/10—6,17
06/09/2026Ligue 1vs Le MansH 1-1730000020/2215/9—6,76
26/07/2026Giao hữu CLB@ TrabzonsporT 3-0450000011/1724/7—7,11
25/05/2026Serie Avs JuventusH 2-227000018/1134/9—6,44
18/05/2026Serie A@ CagliariB 1-2dự bị00000—0———
09/05/2026Serie Avs SassuoloT 2-14001102/211/4V6,25
02/05/2026Serie A@ UdineseB 0-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 500 nghìn €2020: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 2,2 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 7,5 triệu €2023: 6,0 triệu €2024: 7,5 triệu €2024: 7,5 triệu €2024: 6,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,5 triệu €2026: 2,6 triệu €20202026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/07/202019500 nghìn €
12/10/2020193,0 triệu €
17/03/2021203,0 triệu €
07/06/2021203,0 triệu €
05/01/2022213,0 triệu €
11/04/2022212,2 triệu €
26/10/2022212,5 triệu €
05/04/2023223,0 triệu €
15/06/2023225,0 triệu €
17/10/2023227,5 triệu €
13/12/2023236,0 triệu €
26/03/2024237,5 triệu €
28/05/2024237,5 triệu €
19/12/2024246,0 triệu €
26/03/2025245,0 triệu €
04/06/2025243,5 triệu €
22/12/2025253,5 triệu €
28/05/2026252,6 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,6 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026Eintracht FrankfurtOGC NiceChuyển nhượng—
29/06/2026TorinoEintracht FrankfurtCho mượn—
31/08/2025Eintracht FrankfurtTorinoChuyển nhượng 0.5M €500 nghìn €
31/08/2023AS Saint-ÉtienneEintracht FrankfurtHết hạn mượn 7.5M €7,5 triệu €
30/06/2023EvertonAS Saint-ÉtienneHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
29/06/2023AS Saint-ÉtienneEvertonCho mượn—
13/01/2023EvertonAS Saint-ÉtienneChuyển nhượng—
12/01/2023Cardiff CityEvertonCho mượn—
26/08/2022EvertonCardiff CityChuyển nhượng—
29/06/2022Standard LiegeEvertonCho mượn—
30/08/2021EvertonStandard LiegeChuyển nhượng—
01/07/2020Olympique de Marseille BEvertonHết hạn mượn 0.27M €270 nghìn €
30/06/2018Marseille U19Olympique de Marseille BChuyển nhượng—
31/10/2017Brest Stade U19Marseille U19Chuyển nhượng—
30/06/2017Entente Sannois Saint-Gratien U17Brest Stade U19Chuyển nhượng—
30/06/2016Cergy Pontoise FC U17Entente Sannois Saint-Gratien U17Chuyển nhượng—
31/12/2015FC Rouen U17Cergy Pontoise FC U17Chuyển nhượng—
30/06/2015Cergy Pontoise FC JugendFC Rouen U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật62
  • Tư duy57
  • Sức mạnh62
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com