
Niels Nkounkou là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo OGC Nice.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
403Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 403 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 77% | 44% | 1 | 0 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 403 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 108/140 (77%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/17 (5%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/14 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/59 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 30
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 72
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Ligue 1 | @ Lyon | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 30/41 | 1 | 3/11 | V | 6,43 |
| 11/10/2026 | Ligue 1 | vs RC Strasbourg Alsace | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/28 | 6 | 9/19 | — | 6,09 |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | vs LOSC Lille | T 2-1 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/23 | 3 | 4/10 | — | 6,43 |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | @ AJ Auxerre | B 0-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/26 | 3 | 5/10 | — | 6,17 |
| 06/09/2026 | Ligue 1 | vs Le Mans | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/22 | 1 | 5/9 | — | 6,76 |
| 26/07/2026 | Giao hữu CLB | @ Trabzonspor | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/17 | 2 | 4/7 | — | 7,11 |
| 25/05/2026 | Serie A | vs Juventus | H 2-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/11 | 3 | 4/9 | — | 6,44 |
| 18/05/2026 | Serie A | @ Cagliari | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Serie A | vs Sassuolo | T 2-1 | 4 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/2 | 1 | 1/4 | V | 6,25 |
| 02/05/2026 | Serie A | @ Udinese | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/07/2020 | 19 | 500 nghìn € |
| 12/10/2020 | 19 | 3,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 20 | 3,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 20 | 3,0 triệu € |
| 05/01/2022 | 21 | 3,0 triệu € |
| 11/04/2022 | 21 | 2,2 triệu € |
| 26/10/2022 | 21 | 2,5 triệu € |
| 05/04/2023 | 22 | 3,0 triệu € |
| 15/06/2023 | 22 | 5,0 triệu € |
| 17/10/2023 | 22 | 7,5 triệu € |
| 13/12/2023 | 23 | 6,0 triệu € |
| 26/03/2024 | 23 | 7,5 triệu € |
| 28/05/2024 | 23 | 7,5 triệu € |
| 19/12/2024 | 24 | 6,0 triệu € |
| 26/03/2025 | 24 | 5,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 24 | 3,5 triệu € |
| 22/12/2025 | 25 | 3,5 triệu € |
| 28/05/2026 | 25 | 2,6 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,6 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Eintracht Frankfurt | OGC Nice | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Torino | Eintracht Frankfurt | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | Eintracht Frankfurt | Torino | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 31/08/2023 | AS Saint-Étienne | Eintracht Frankfurt | Hết hạn mượn 7.5M € | 7,5 triệu € |
| 30/06/2023 | Everton | AS Saint-Étienne | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 29/06/2023 | AS Saint-Étienne | Everton | Cho mượn | — |
| 13/01/2023 | Everton | AS Saint-Étienne | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2023 | Cardiff City | Everton | Cho mượn | — |
| 26/08/2022 | Everton | Cardiff City | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Standard Liege | Everton | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Everton | Standard Liege | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2020 | Olympique de Marseille B | Everton | Hết hạn mượn 0.27M € | 270 nghìn € |
| 30/06/2018 | Marseille U19 | Olympique de Marseille B | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2017 | Brest Stade U19 | Marseille U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Entente Sannois Saint-Gratien U17 | Brest Stade U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Cergy Pontoise FC U17 | Entente Sannois Saint-Gratien U17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | FC Rouen U17 | Cergy Pontoise FC U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Cergy Pontoise FC Jugend | FC Rouen U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật62
- Tư duy57
- Sức mạnh62
- Thể lực53