Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Niek Schiks

RKC WaalwijkThủ mônNED
22Tuổi
188Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Niek Schiks là thủ môn 22 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo RKC Waalwijk.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
25Cứu thua
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—99810251472%—006,61

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,61

Thủ môn

Cứu thua
25
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
4

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
225/310 (72%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
76/158 (48%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
86
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Niek Schiks · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs VolendamH 1-19010128/310——6,68
10/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ Heracles AlmeloB 0-39050118/310——6,64
02/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 SloveniaT 4-2dự bị000—0———
19/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs MVV MaastrichtT 6-19000028/410——6,29
12/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ Ajax Amsterdam U21T 2-09050026/390——7,67
05/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs NAC BredaT 4-29041117/240——6,61
29/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs Jong PSV Eindhoven YouthH 2-29030141/530——6,57
22/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ Helmond SportH 1-19010030/360——6,47
15/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs DordrechtH 2-29030019/310——6,02
08/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ Vitesse ArnhemH 1-19030018/240——6,53

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 75 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 500 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/10/20221875 nghìn €
02/04/202319150 nghìn €
03/07/202319250 nghìn €
07/01/202419250 nghìn €
30/05/202420250 nghìn €
27/05/202521250 nghìn €
15/10/202521300 nghìn €
01/12/202521300 nghìn €
27/05/202622500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026PSV EindhovenRKC WaalwijkChuyển nhượng—
16/02/2024PSV Eindhoven U21PSV EindhovenChuyển nhượng—
30/06/2022PSV Eindhoven U18PSV Eindhoven U21Chuyển nhượng—
30/06/2021PSV Eindhoven U17PSV Eindhoven U18Chuyển nhượng—
30/06/2020Jong PSV Eindhoven YouthPSV Eindhoven U17Chuyển nhượng—
30/06/2012JVC Cuijk YouthJong PSV Eindhoven YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực38
  • Chỉ số 152
  • Chỉ số 239
  • Chỉ số 452
  • Chỉ số 358
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com