
Niek Munsters là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo FC Eindhoven.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
0Đá chính
192Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,47Bàn/90 phút
192Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 9 | 0 | 192 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 72% | 50% | 1 | 0 | 6,23 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 192 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 74/102 (72%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/12 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/24 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Vitesse Arnhem | B 0-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 0/1 | — | 5,90 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Almere City FC | B 0-3 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/19 | 0 | 2/3 | — | 5,86 |
| 04/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs De Graafschap | H 2-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/3 | — | 6,09 |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ NAC Breda | B 2-4 | 23 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/12 | 0 | 0/2 | V | 6,44 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Emmen | T 3-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 1/4 | — | 6,36 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Dordrecht | T 2-1 | 23 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/7 | 2 | 3/4 | — | 6,50 |
| 08/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Utrecht Youth | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Heracles Almelo | B 1-3 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/1 | — | 5,86 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Den Bosch | B 2-5 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/25 | 0 | 1/1 | — | 5,89 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs MVV Maastricht | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/10/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 11/01/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 22/06/2022 | 20 | 75 nghìn € |
| 11/12/2022 | 20 | 75 nghìn € |
| 11/06/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 07/01/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 17/06/2024 | 22 | 75 nghìn € |
| 15/12/2024 | 22 | 50 nghìn € |
| 22/06/2025 | 23 | 50 nghìn € |
| 15/10/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 15/12/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 20/05/2026 | 24 | 100 nghìn € |
| 01/10/2026 | 24 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.