Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nicolo Zaniolo

UdineseTiền đạoITA
27Tuổi
190Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
15,0 triệu €Giá trị

Nicolo Zaniolo là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Udinese.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
197Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/9Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—221340005076%45%106,74
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—11630004175%27%106,24

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 134 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
29/38 (76%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/20 (45%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 11
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 6,24

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/16 (75%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/11 (27%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nicolo Zaniolo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/09/2026Serie Avs CagliariB 0-1450020311/1301/5V6,57
22/08/2026Serie Avs ComoH 1-1890030218/2528/15—6,91
15/08/2026Cúp Quốc gia Ývs PadovaT 1-0630041112/1603/11V6,24
02/08/2026Giao hữu CLB@ TrabzonsporB 0-119003002/204/5—6,65
09/05/2026Serie A@ CagliariT 2-0780011114/1803/12—6,37
02/05/2026Serie Avs TorinoT 2-0900061517/2728/16—6,89
28/04/2026Serie A@ LazioH 3-3900031424/3029/13—6,77
18/04/2026Serie Avs ParmaB 0-1900041229/3606/18V5,98
11/04/2026Serie A@ AC MilanT 3-0660121116/1925/15—7,70
06/04/2026Serie Avs ComoH 0-0900010015/1813/10—6,19

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 3,5 triệu €2018: 10,0 triệu €2019: 40,0 triệu €2019: 40,0 triệu €2019: 50,0 triệu €2020: 45,0 triệu €2020: 55,0 triệu €2020: 45,0 triệu €2020: 45,0 triệu €2021: 40,0 triệu €2021: 33,0 triệu €2022: 33,0 triệu €2022: 30,0 triệu €2023: 28,0 triệu €2023: 27,0 triệu €2023: 25,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2024: 18,0 triệu €2025: 16,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2025: 13,0 triệu €2026: 15,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/10/20161750 nghìn €
25/06/201717500 nghìn €
29/06/2018181,0 triệu €
11/10/2018193,5 triệu €
19/12/20181910,0 triệu €
25/02/20191940,0 triệu €
05/06/20191940,0 triệu €
11/12/20192050,0 triệu €
07/04/20202045,0 triệu €
24/08/20202155,0 triệu €
28/10/20202145,0 triệu €
28/12/20202145,0 triệu €
02/06/20212140,0 triệu €
27/12/20212233,0 triệu €
06/06/20222233,0 triệu €
10/11/20222330,0 triệu €
13/03/20232328,0 triệu €
07/06/20232327,0 triệu €
18/12/20232425,0 triệu €
13/03/20242420,0 triệu €
26/05/20242420,0 triệu €
17/12/20242518,0 triệu €
24/03/20252516,0 triệu €
16/06/20252512,0 triệu €
22/12/20252613,0 triệu €
28/05/20262615,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 55,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 15,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026GalatasarayUdineseHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
29/06/2026UdineseGalatasarayCho mượn—
31/08/2025GalatasarayUdineseChuyển nhượng 2.5M €2,5 triệu €
29/06/2025FiorentinaGalatasarayCho mượn—
04/02/2025AtalantaFiorentinaChuyển nhượng 3.2M €3,2 triệu €
02/02/2025GalatasarayFiorentinaChuyển nhượng 3.2M €3,2 triệu €
01/02/2025AtalantaGalatasarayCho mượn—
04/07/2024GalatasarayAtalantaChuyển nhượng 3.2M €3,2 triệu €
29/06/2024Aston VillaGalatasarayCho mượn—
17/08/2023GalatasarayAston VillaChuyển nhượng 5M €5,0 triệu €
07/02/2023AS RomaGalatasarayHết hạn mượn 15M €15,0 triệu €
01/07/2018Inter MilanAS RomaHết hạn mượn 6.75M €6,8 triệu €
30/06/2018Inter Milan U19Inter MilanChuyển nhượng 6.75M €—
04/07/2017Virtus Entella U20Inter Milan U19Hết hạn mượn 1.8M €1,8 triệu €
30/08/2016Fiorentina U17Virtus Entella U20Chuyển nhượng—
30/06/2015Fiorentina YouthFiorentina U17Chuyển nhượng—
30/06/2010Genoa YouthFiorentina YouthChuyển nhượng—
30/06/2009CanalettoGenoa YouthChuyển nhượng—
29/06/2008Spezia YouthCanalettoCho mượn—
30/06/2007CanalettoSpezia YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ75
  • Kỹ thuật73
  • Tư duy52
  • Sức mạnh16
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com