
Nicolò Rovella là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Lazio.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
206Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 127 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 92% | 54% | 0 | 0 | 7,07 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 92% | 50% | 1 | 0 | 6,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 127 phút · điểm TB 7,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 76/82 (92%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/11 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/08/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 79 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 88/95 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Serie A | vs Genoa | T 1-0 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/36 | 1 | 1/3 | — | 7,20 |
| 24/08/2026 | Serie A | @ Bologna | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 40/46 | 2 | 5/8 | — | 6,94 |
| 17/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Mantova | B 0-2 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 88/95 | 1 | 3/6 | V | 6,65 |
| 17/05/2026 | Serie A | @ AS Roma | B 0-2 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/49 | 0 | 3/6 | Đ | 5,74 |
| 14/05/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Inter Milan | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/45 | 3 | 5/8 | — | 6,81 |
| 09/05/2026 | Serie A | vs Inter Milan | B 0-3 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 54/57 | 2 | 2/5 | — | 6,81 |
| 04/05/2026 | Serie A | @ Cremonese | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/56 | 0 | 1/1 | — | 7,16 |
| 28/04/2026 | Serie A | vs Udinese | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/02/2026 | Serie A | @ Cagliari | H 0-0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 52/54 | 1 | 3/5 | — | 7,19 |
| 15/02/2026 | Serie A | vs Atalanta | B 0-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/23 | 2 | 3/5 | — | 6,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2020 | 18 | 800 nghìn € |
| 28/10/2020 | 18 | 2,5 triệu € |
| 28/12/2020 | 19 | 4,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 19 | 5,0 triệu € |
| 13/10/2021 | 19 | 6,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 20 | 10,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 20 | 10,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 20 | 12,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 21 | 18,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 22 | 18,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 22 | 18,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 23 | 25,0 triệu € |
| 24/03/2025 | 23 | 28,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 23 | 30,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 24 | 28,0 triệu € |
| 23/03/2026 | 24 | 23,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 24 | 23,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 23,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Juventus | Lazio | Hết hạn mượn 17M € | 17,0 triệu € |
| 29/06/2025 | Lazio | Juventus | Cho mượn | — |
| 15/08/2023 | Juventus | Lazio | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Monza | Juventus | Cho mượn | — |
| 30/08/2022 | Juventus | Monza | Chuyển nhượng 0.49M € | 490 nghìn € |
| 29/06/2022 | Genoa | Juventus | Cho mượn | — |
| 27/01/2021 | Juventus | Genoa | Chuyển nhượng 26M € | — |
| 31/08/2020 | Genoa U20 | Genoa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Genoa U20 | Genoa U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Alcione Milano Giovanili | Genoa U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Accademia Inter | Alcione Milano Giovanili | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật66
- Tư duy62
- Sức mạnh55
- Thể lực61