
Nicolò Gigli là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo US Sambenedettese.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
570Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 570 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 82% | 57% | 0 | 0 | 5,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 570 phút · điểm TB 5,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 173/209 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 19/40 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 42
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/45 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 13
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | Serie C | vs SS Città di Campobasso | B 1-2 | 41 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/14 | 0 | 1/2 | — | 6,10 |
| 22/09/2026 | Serie C | @ US Pianese | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/16 | 0 | 1/3 | — | 6,00 |
| 16/09/2026 | Serie C | vs Atalanta U23 | B 2-3 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/31 | 1 | 6/10 | — | 6,40 |
| 12/09/2026 | Serie C | @ Asd Pineto Calcio | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/41 | 1 | 4/8 | — | 6,10 |
| 06/09/2026 | Serie C | vs Spezia | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/17 | 1 | 4/7 | — | 5,90 |
| 29/08/2026 | Serie C | @ Sassari Torres | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/42 | 3 | 7/9 | — | 6,94 |
| 24/08/2026 | Serie C | vs Forli | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 42/48 | 1 | 3/6 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/06/2014 | 18 | 50 nghìn € |
| 16/06/2015 | 19 | 100 nghìn € |
| 18/01/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 06/06/2016 | 20 | 75 nghìn € |
| 15/12/2016 | 20 | 75 nghìn € |
| 22/06/2017 | 21 | 75 nghìn € |
| 20/12/2017 | 21 | 50 nghìn € |
| 20/06/2018 | 22 | 50 nghìn € |
| 14/12/2018 | 22 | 75 nghìn € |
| 20/06/2019 | 23 | 150 nghìn € |
| 23/07/2020 | 24 | 200 nghìn € |
| 11/01/2021 | 25 | 150 nghìn € |
| 22/06/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 21/12/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 21/06/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 19/12/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 19/06/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 20/12/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 17/06/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 18/12/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 18/06/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 16/12/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 18/06/2026 | 30 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Arezzo | US Sambenedettese | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Rimini | Arezzo | Chuyển nhượng | — |
| 19/09/2022 | Free player | Rimini | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Potenza | Free player | Trở lại | — |
| 06/01/2021 | SudTirol | Potenza | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2020 | Rieti | SudTirol | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2018 | Ternana | Rieti | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | FC Matera | Ternana | Cho mượn | — |
| 17/01/2018 | Ternana | FC Matera | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2017 | Fiorentina | Ternana | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | FC Matera | Fiorentina | Cho mượn | — |
| 25/08/2016 | Fiorentina U19 | FC Matera | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2016 | Lecce | Fiorentina U19 | Cho mượn | — |
| 21/07/2015 | Fiorentina U19 | Lecce | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Fiorentina Youth | Fiorentina U19 | Chuyển nhượng | — |