Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nicolo Cudrig

CarrareseTiền vệITA
24Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Nicolo Cudrig là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Carrarese.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
0Đá chính
49Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,76Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B2026-2027—40490001166%50%004,76

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 49 phút · điểm TB 4,76

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/15 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
0/3 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nicolo Cudrig · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie Bvs ModenaT 2-1dự bị00000—0———
11/10/2026Serie B@ PadovaT 2-0100000—0———
19/09/2026Serie Bvs BeneventoB 0-122001106/702/3—6,42
12/09/2026Serie B@ CatanzaroB 0-114000000/300/2—6,35
06/09/2026Serie Bvs EmpoliB 0-112000004/501/1—6,27

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 400 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/12/202119400 nghìn €
19/06/202219450 nghìn €
18/12/202220450 nghìn €
18/06/202320400 nghìn €
20/12/202321200 nghìn €
17/06/202421100 nghìn €
18/12/202422150 nghìn €
18/06/202522200 nghìn €
16/12/202523150 nghìn €
18/06/202623125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026Juventus U23CarrareseChuyển nhượng—
29/06/2024PerugiaJuventus U23Cho mượn—
29/08/2023Juventus U23PerugiaChuyển nhượng—
28/07/2021Monaco U21Juventus U23Chuyển nhượng—
30/06/2020Monaco U19Monaco U21Chuyển nhượng—
29/06/2019Cercle Brugge IIMonaco U19Cho mượn—
10/08/2018Monaco U19Cercle Brugge IIChuyển nhượng—
09/08/2018Udinese U20Monaco U19Hết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy59
  • Sức mạnh41
  • Thể lực28
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com