
Nicolo Cavuoti là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Catania FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
365Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
365Phút/bàn
2/10Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 365 | 1 | 0 | 1 | 10 | 2 | 78% | 40% | 1 | 0 | 6,87 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 365 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/10
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 13/29
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 86/109 (78%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/59 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 30
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 71
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie C | @ Potenza | B 1-2 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/9 | 1 | 2/6 | — | 6,30 |
| 11/10/2026 | Serie C | @ Altamura | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Serie C | vs Crotone | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 0 | 1/4 | V | 6,40 |
| 27/09/2026 | Serie C | @ US Casertana 1908 | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 2 | 6/14 | — | 6,40 |
| 20/09/2026 | Serie C | vs Barletta | H 0-0 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/15 | 1 | 6/8 | — | 6,60 |
| 15/09/2026 | Serie C | @ AZ Picerno ASD | T 4-2 | 66 | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 21/27 | 1 | 4/12 | — | 7,90 |
| 12/09/2026 | Serie C | vs Scafatese | B 1-2 | 63 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 12/14 | 0 | 0/5 | — | 6,40 |
| 08/09/2026 | Serie C | vs Cosenza Calcio 1914 | T 4-0 | 63 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 14/16 | 1 | 5/10 | — | 8,10 |
| 31/08/2026 | Serie A | vs Inter Milan | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Serie A | @ Parma | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/12/2019 | 16 | 50 nghìn € |
| 29/06/2021 | 18 | 200 nghìn € |
| 22/06/2022 | 19 | 250 nghìn € |
| 12/06/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 20/12/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 17/06/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 18/12/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 18/06/2025 | 22 | 275 nghìn € |
| 06/10/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 22/12/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 03/06/2026 | 23 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Cagliari | Catania FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Bari | Cagliari | Cho mượn | — |
| 27/01/2026 | Cagliari | Bari | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Feralpisalo | Cagliari | Cho mượn | — |
| 09/07/2024 | Cagliari | Feralpisalo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Olbia | Cagliari | Cho mượn | — |
| 15/07/2023 | Cagliari U19 | Olbia | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Cagliari U20 | Cagliari U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | ASD Vastese Calcio 1902 | Cagliari U20 | Hết hạn mượn 0.157M € | 157 nghìn € |
| 30/06/2019 | Virtus Vasto giovanili | ASD Vastese Calcio 1902 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật57
- Tư duy72
- Sức mạnh29
- Thể lực33