
Nicolo Casale là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Bologna.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 82% | 52% | 0 | 0 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/56 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/9 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/17 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie A | vs Inter Milan | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/28 | 2 | 3/5 | — | 6,19 |
| 11/10/2026 | Serie A | @ Lecce | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/28 | 2 | 6/12 | — | 6,76 |
| 19/09/2026 | Serie A | vs Torino | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Serie A | @ Napoli | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | Serie A | @ Atalanta | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/04/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Aston Villa | B 0-4 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/48 | 0 | 4/7 | — | 6,13 |
| 12/04/2026 | Serie A | vs Lecce | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 56/62 | 1 | 5/10 | — | 7,69 |
| 10/04/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Aston Villa | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | Serie A | @ Cremonese | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | Serie A | vs Lazio | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/11/2015 | 17 | 50 nghìn € |
| 07/06/2016 | 18 | 75 nghìn € |
| 25/06/2017 | 19 | 125 nghìn € |
| 20/12/2017 | 19 | 125 nghìn € |
| 18/06/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 13/12/2018 | 20 | 150 nghìn € |
| 19/06/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 29/12/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 20/08/2020 | 22 | 400 nghìn € |
| 21/02/2021 | 23 | 500 nghìn € |
| 23/06/2021 | 23 | 500 nghìn € |
| 13/10/2021 | 23 | 2,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 23 | 4,0 triệu € |
| 14/03/2022 | 24 | 6,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 24 | 7,5 triệu € |
| 10/11/2022 | 24 | 9,0 triệu € |
| 20/03/2023 | 25 | 17,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 25 | 22,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 25 | 20,0 triệu € |
| 11/03/2024 | 26 | 14,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 26 | 14,0 triệu € |
| 17/10/2024 | 26 | 8,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 26 | 7,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 27 | 6,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 27 | 5,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 28 | 3,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 22,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 3,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Lazio | Bologna | Hết hạn mượn 6.5M € | 6,5 triệu € |
| 29/06/2025 | Bologna | Lazio | Cho mượn | — |
| 29/08/2024 | Lazio | Bologna | Chuyển nhượng 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 07/07/2022 | Hellas Verona | Lazio | Hết hạn mượn 8M € | 8,0 triệu € |
| 29/06/2021 | Empoli | Hellas Verona | Cho mượn | — |
| 02/10/2020 | Hellas Verona | Empoli | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2020 | Venezia | Hellas Verona | Cho mượn | — |
| 17/07/2019 | Hellas Verona | Venezia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | SudTirol | Hellas Verona | Cho mượn | — |
| 05/07/2018 | Hellas Verona | SudTirol | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Prato | Hellas Verona | Cho mượn | — |
| 29/01/2018 | Hellas Verona | Prato | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2018 | Perugia | Hellas Verona | Cho mượn | — |
| 10/07/2017 | Hellas Verona | Perugia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Verona Youth | Hellas Verona | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Hellas Sport Youth | Verona Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật52
- Tư duy49
- Sức mạnh66
- Thể lực56