
nicolo bruschi là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Potenza.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
46Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/1Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 46 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/11/2015 | 17 | 50 nghìn € |
| 06/06/2016 | 17 | 75 nghìn € |
| 25/06/2017 | 18 | 100 nghìn € |
| 18/06/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 12/12/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 18/06/2019 | 20 | 75 nghìn € |
| 12/12/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 20/06/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 28/02/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 23/06/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 19/12/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 19/06/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 18/12/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 18/06/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 20/12/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 16/06/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 18/12/2024 | 26 | 225 nghìn € |
| 18/06/2025 | 26 | 325 nghìn € |
| 16/12/2025 | 27 | 275 nghìn € |
| 18/06/2026 | 27 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2025 | AC Monopoli | Potenza | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2024 | Pro Sesto | AC Monopoli | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2022 | Pisa | Pro Sesto | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | US Fiorenzuola | Pisa | Cho mượn | — |
| 28/07/2021 | Pisa | US Fiorenzuola | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2021 | US Fiorenzuola | Pisa | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2020 | FC Vado | US Fiorenzuola | Chuyển nhượng | — |
| 02/12/2019 | Chieti FC 1922 | FC Vado | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Arezzo | Chieti FC 1922 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Gozzano | Arezzo | Cho mượn | — |
| 30/01/2019 | Arezzo | Gozzano | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2018 | Sassuolo U20 | Arezzo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Cuneo | Sassuolo U20 | Cho mượn | — |
| 11/01/2018 | Sassuolo U20 | Cuneo | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2018 | FC Young Santarcangelo | Sassuolo U20 | Cho mượn | — |
| 17/07/2017 | Sassuolo U20 | FC Young Santarcangelo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Parma Primavera | Sassuolo U20 | Chuyển nhượng | — |