Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

nicolo bruschi

PotenzaTiền đạoITA
28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

nicolo bruschi là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Potenza.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
46Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—304600000——21—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 46 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 225 nghìn €20152026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/11/20151750 nghìn €
06/06/20161775 nghìn €
25/06/201718100 nghìn €
18/06/201819100 nghìn €
12/12/201820100 nghìn €
18/06/20192075 nghìn €
12/12/20192150 nghìn €
20/06/20202150 nghìn €
28/02/202122150 nghìn €
23/06/202122250 nghìn €
19/12/202123250 nghìn €
19/06/202223250 nghìn €
18/12/202224300 nghìn €
18/06/202324300 nghìn €
20/12/202325250 nghìn €
16/06/202425200 nghìn €
18/12/202426225 nghìn €
18/06/202526325 nghìn €
16/12/202527275 nghìn €
18/06/202627225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2025AC MonopoliPotenzaChuyển nhượng—
25/07/2024Pro SestoAC MonopoliChuyển nhượng—
21/07/2022PisaPro SestoChuyển nhượng—
29/06/2022US FiorenzuolaPisaCho mượn—
28/07/2021PisaUS FiorenzuolaChuyển nhượng—
13/07/2021US FiorenzuolaPisaChuyển nhượng—
15/07/2020FC VadoUS FiorenzuolaChuyển nhượng—
02/12/2019Chieti FC 1922FC VadoChuyển nhượng—
30/06/2019ArezzoChieti FC 1922Chuyển nhượng—
29/06/2019GozzanoArezzoCho mượn—
30/01/2019ArezzoGozzanoChuyển nhượng—
12/07/2018Sassuolo U20ArezzoChuyển nhượng—
29/06/2018CuneoSassuolo U20Cho mượn—
11/01/2018Sassuolo U20CuneoChuyển nhượng—
10/01/2018FC Young SantarcangeloSassuolo U20Cho mượn—
17/07/2017Sassuolo U20FC Young SantarcangeloChuyển nhượng—
30/06/2015Parma PrimaveraSassuolo U20Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com