
Nicolò Bianchi
Tiền vệITA
34Tuổi
185Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Nicolò Bianchi là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch ITA.
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/04/2026 | Serie C | @ Inter Milan U23 | T 1-0 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 32/40 | 0 | 0/1 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/11/2010 | 18 | 50 nghìn € |
| 08/05/2011 | 19 | 100 nghìn € |
| 14/12/2011 | 19 | 75 nghìn € |
| 23/06/2012 | 20 | 75 nghìn € |
| 25/09/2014 | 22 | 75 nghìn € |
| 03/02/2015 | 22 | 125 nghìn € |
| 18/06/2015 | 23 | 125 nghìn € |
| 13/01/2016 | 23 | 175 nghìn € |
| 14/06/2016 | 24 | 175 nghìn € |
| 13/12/2016 | 24 | 175 nghìn € |
| 20/06/2017 | 25 | 175 nghìn € |
| 18/12/2017 | 25 | 175 nghìn € |
| 19/06/2018 | 26 | 175 nghìn € |
| 13/12/2018 | 26 | 200 nghìn € |
| 19/06/2019 | 27 | 200 nghìn € |
| 19/12/2019 | 27 | 200 nghìn € |
| 23/07/2020 | 28 | 225 nghìn € |
| 21/02/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 23/06/2021 | 29 | 350 nghìn € |
| 28/12/2021 | 29 | 250 nghìn € |
| 05/06/2022 | 30 | 200 nghìn € |
| 19/12/2022 | 30 | 200 nghìn € |
| 19/06/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 20/12/2023 | 31 | 175 nghìn € |
| 16/06/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 18/12/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 18/06/2025 | 33 | 125 nghìn € |
| 16/12/2025 | 33 | 75 nghìn € |
| 18/06/2026 | 34 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/09/2026 | Free player | AC Nove Stefani Consulting | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Arzignano Valchiampo | Free player | Trở lại | — |
| 05/09/2025 | Free player | Arzignano Valchiampo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Padova | Free player | Trở lại | — |
| 27/08/2023 | Cesena | Padova | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2022 | Reggina | Cesena | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2019 | Vicenza | Reggina | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Bassano | Vicenza | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2016 | Novara | Bassano | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Cremonese | Novara | Cho mượn | — |
| 14/07/2015 | Novara | Cremonese | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Monza | Novara | Cho mượn | — |
| 22/07/2013 | Novara | Monza | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Alessandria | Novara | Cho mượn | — |
| 11/07/2012 | Novara | Alessandria | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | ASD Giulianova | Novara | Cho mượn | — |
| 30/01/2012 | Novara | ASD Giulianova | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2012 | Foggia | Novara | Cho mượn | — |
| 31/07/2011 | Novara Primavera | Foggia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Novara Primavera | Novara Primavera | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật48
- Tư duy48
- Sức mạnh54
- Thể lực49