
Nicolas Zdichynec là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Traiskirchen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
645Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian 3.Liga | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 105 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian 3.Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 105 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/05/2026 | Austrian 2.Liga | vs Kapfenberg SV 1919 | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2019 | 17 | 75 nghìn € |
| 15/12/2019 | 17 | 75 nghìn € |
| 21/07/2020 | 18 | 75 nghìn € |
| 03/09/2020 | 18 | — |
| 01/07/2021 | 19 | 75 nghìn € |
| 15/12/2021 | 19 | 75 nghìn € |
| 26/05/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 19/09/2022 | 20 | 175 nghìn € |
| 16/11/2022 | 20 | 175 nghìn € |
| 04/06/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 30/06/2023 | 21 | — |
| 30/06/2024 | 22 | 125 nghìn € |
| 09/10/2024 | 22 | 50 nghìn € |
| 09/12/2024 | 22 | 50 nghìn € |
| 15/01/2025 | 22 | — |
| 21/09/2025 | 23 | 50 nghìn € |
| 14/12/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 17/05/2026 | 24 | 75 nghìn € |
| 30/06/2026 | 24 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Young Violets Austria Wien | Traiskirchen | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2025 | Admira Wacker | Young Violets Austria Wien | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Traiskirchen | Admira Wacker | Cho mượn | — |
| 15/01/2025 | Admira Wacker | Traiskirchen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Traiskirchen | Admira Wacker | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | SV Ried | Traiskirchen | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | SK Vorwarts Steyr | SV Ried | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | SV Ried | SK Vorwarts Steyr | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Admira Wacker II | SV Ried | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Admira Wacker | Admira Wacker II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Admira Wacker II | Admira Wacker | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | AKA Admira Wacker Mödling U16 | Admira Wacker II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | AKA Admira Wacker Modling U15 | AKA Admira Wacker Mödling U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Admira Wacker II | AKA Admira Wacker Modling U15 | Chuyển nhượng | — |
| 10/03/2010 | ASK Ebreichsdorf Youth | Admira Wacker II | Chuyển nhượng | — |