
Nicolas Vichiatto Da Silva
29Tuổi
180Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị
Nicolas Vichiatto Da Silva là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Goias Esporte Clube.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
30Trận ra sân
25Đá chính
2.113Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2113Phút/bàn
6/19Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
8/1Vàng/Đỏ
6,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 25 | 20 | 1.759 | 0 | 0 | 0 | 17 | 5 | 82% | 40% | 8 | 1 | 6,47 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 5 | 5 | 354 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 87% | 44% | 0 | 0 | 4,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.759 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/17
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/28
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 689/832 (82%)
- Chuyền quyết định
- 22
- Tạt bóng chính xác
- 16/84 (19%)
- Chuyền dài chính xác
- 29/77 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 34
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 62/152 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 51 / 78
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 299
- Phạm lỗi
- 36
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 20/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 354 phút · điểm TB 4,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 96/110 (87%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/18 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/27 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Serie B Brazil | vs Nautico (PE) | H 0-0 | 58 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 25/29 | 2 | 4/6 | — | 7,43 |
| 12/10/2026 | Serie B Brazil | @ Operario Ferroviario PR | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 32/39 | 1 | 1/3 | — | 7,17 |
| 07/10/2026 | Serie B Brazil | vs Athletic Club | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Serie B Brazil | vs Atletico Clube Goianiense | B 0-1 | 25 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 24/28 | 0 | 0/2 | V | 6,70 |
| 21/09/2026 | Serie B Brazil | vs Avaí FC | T 2-1 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 12/16 | 1 | 2/5 | V | 6,17 |
| 23/08/2026 | Serie B Brazil | @ Cuiaba | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/32 | 1 | 2/3 | — | 6,10 |
| 19/08/2026 | Serie B Brazil | vs Esporte Clube Juventude | B 0-1 | 70 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 18/23 | 1 | 4/10 | — | 6,44 |
| 16/08/2026 | Serie B Brazil | @ Criciuma | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/58 | 0 | 2/5 | — | 6,63 |
| 11/08/2026 | Serie B Brazil | vs Londrina PR | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 44/47 | 0 | 2/5 | — | 7,47 |
| 27/07/2026 | Serie B Brazil | @ America MG | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 44/49 | 2 | 4/6 | — | 7,15 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/11/2016 | 19 | 500 nghìn € |
| 06/12/2017 | 20 | 300 nghìn € |
| 22/05/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 17/02/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 19/02/2020 | 22 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 725 nghìn € |
| 08/09/2020 | 23 | 700 nghìn € |
| 08/02/2021 | 23 | 700 nghìn € |
| 27/05/2021 | 24 | 700 nghìn € |
| 16/12/2021 | 24 | 1,0 triệu € |
| 04/08/2022 | 25 | 1,5 triệu € |
| 27/12/2022 | 25 | 1,8 triệu € |
| 06/04/2023 | 26 | 2,0 triệu € |
| 24/07/2023 | 26 | 1,5 triệu € |
| 10/12/2023 | 26 | 1,4 triệu € |
| 17/04/2024 | 27 | 1,4 triệu € |
| 26/11/2024 | 27 | 1,2 triệu € |
| 05/06/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 28 | 700 nghìn € |
| 18/05/2026 | 29 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 700 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật45
- Tư duy49
- Sức mạnh56
- Thể lực38