
Nicolás Valencia là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Union Espanola.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
276Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
1,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Chile | 2026 | — | 3 | 1 | 186 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Chilean Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Chile · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 186 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Chilean Cup | @ Colo Colo | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 03/05/2026 | Primera A Colombia | vs Llaneros FC | T 3-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/20 | 3 | 6/8 | — | 6,56 |
| 27/04/2026 | Primera A Colombia | @ Internacional de Bogota | B 0-4 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/20 | 0 | 1/2 | — | 6,54 |
| 23/04/2026 | Primera A Colombia | @ Dep.Independiente Medellin | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Cali | T 1-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 1/2 | — | 6,80 |
| 13/04/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Bucaramanga | B 0-5 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 1 | 1/1 | — | 5,87 |
| 03/04/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Pereira | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 44/51 | 1 | 3/7 | — | 7,08 |
| 29/03/2026 | Primera A Colombia | @ Cucuta Deportivo | B 0-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | — | — | 6,24 |
| 24/03/2026 | Primera A Colombia | vs Deportes Tolima | H 1-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,45 |
| 19/03/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Pasto | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/07/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 18/03/2024 | 22 | — |
| 16/03/2026 | 24 | 250 nghìn € |
| 03/06/2026 | 25 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2026 | Boyaca Chico | Union Espanola | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2025 | Free Player | Boyaca Chico | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Orsomarso | Free Player | Trở lại | — |
| 31/12/2022 | Orsomarso SC U20 | Orsomarso | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật45
- Tư duy46
- Sức mạnh50
- Thể lực43