
Nicolas Thaller là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Colon de Santa Fe.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
416Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/1Vàng/Đỏ
3,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 7 | 5 | 416 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 1 | 3,83 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 416 phút · điểm TB 3,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Almirante Brown | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 12/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Atletico Mitre de Santiago del Estero | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Club Atlético Estudiantes | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Godoy Cruz Antonio Tomba | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | Đ | 6,10 |
| 31/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Racing de Cordoba | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ CA San Miguel | T 2-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 16/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Patronato Parana | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs San Telmo | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/07/2026 | ARG Primera Nacional | @ Deportivo Madryn | T 2-1 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/06/2026 | ARG Primera Nacional | vs Club Ciudad de Bolivar | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/04/2020 | 21 | 350 nghìn € |
| 07/02/2021 | 22 | 500 nghìn € |
| 19/10/2021 | 23 | 475 nghìn € |
| 23/05/2022 | 23 | 425 nghìn € |
| 25/10/2022 | 24 | 375 nghìn € |
| 03/04/2023 | 24 | 600 nghìn € |
| 19/07/2023 | 24 | 750 nghìn € |
| 12/12/2023 | 25 | 600 nghìn € |
| 10/03/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 11/06/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 15/10/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 21/05/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 25/11/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 14/05/2026 | 27 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 125 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật36
- Tư duy43
- Sức mạnh72
- Thể lực53