
Nicolás Temperini là thủ môn 31 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CD Copiapo S.A..
Tiểu sử Nicolás Temperini
Nicolás Temperini là thủ môn thi đấu cho CD Copiapo S.A., mang quốc tịch Argentina và hiện 31 tuổi. Ở mùa 2026, cầu thủ có 31 trận ra sân với 360 phút thi đấu và điểm trung bình 0,57, gồm 4 trận tại Chilean Cup và 27 trận tại Hạng 2 Chile. Hồ sơ ghi nhận lần chuyển nhượng gần nhất vào 31/12/2025, khi cầu thủ rời San Marcos de Arica để gia nhập CD Copiapo S.A. Hợp đồng hiện có hiệu lực đến 30/12/2026 và giá trị thị trường được ghi là 300 nghìn €. Cầu thủ cao 186 cm, nặng 83 kg, thuận chân phải và sinh ngày 09/02/1995.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chilean Cup | 2026 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 4,45 |
| Hạng 2 Chile | 2026 | — | 27 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 4 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chilean Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 4,45
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Hạng 2 Chile · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | Chilean Cup | vs Everton CD | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 05/07/2026 | Chilean Cup | @ Univ Catolica | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 21/06/2026 | Chilean Cup | vs Univ Catolica | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/10/2017 | 22 | 50 nghìn € |
| 07/05/2018 | 23 | 50 nghìn € |
| 17/12/2018 | 23 | 150 nghìn € |
| 16/02/2020 | 25 | 100 nghìn € |
| 07/02/2022 | 26 | 75 nghìn € |
| 04/07/2022 | 27 | 75 nghìn € |
| 15/12/2022 | 27 | 75 nghìn € |
| 16/07/2023 | 28 | 100 nghìn € |
| 03/12/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 23/06/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 04/12/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 15/05/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 24/11/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 21/06/2026 | 31 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | San Marcos de Arica | CD Copiapo S.A. | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Deportivo Madryn | San Marcos de Arica | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | San Marcos de Arica | Deportivo Madryn | Cho mượn | — |
| 05/01/2024 | Deportivo Madryn | San Marcos de Arica | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Deportivo Santamarina | Deportivo Madryn | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Sant Julia | Deportivo Santamarina | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2021 | Free Player | Sant Julia | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Club Atlético Newell's Old Boys II | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2020 | Atletico Mitre de Santiago del Estero | Club Atlético Newell's Old Boys II | Cho mượn | — |
| 04/07/2019 | Club Atlético Newell's Old Boys II | Atletico Mitre de Santiago del Estero | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | CA Talleres II | Club Atlético Newell's Old Boys II | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | Club Atlético Newell's Old Boys II | CA Talleres II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực11
- Chỉ số 147
- Chỉ số 216
- Chỉ số 459
- Chỉ số 349