
Nicolas Sosa
30Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Nicolas Sosa là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Racing Club Montevideo.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
19Trận ra sân
0Đá chính
315Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
315Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Uruguay | 2026 | — | 19 | 0 | 315 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Uruguay · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 315 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/10/2014 | 18 | 75 nghìn € |
| 08/09/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 21/02/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 04/02/2018 | 21 | 300 nghìn € |
| 02/03/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 10/02/2020 | 23 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 650 nghìn € |
| 26/06/2020 | 24 | 600 nghìn € |
| 17/12/2020 | 24 | 800 nghìn € |
| 20/04/2021 | 25 | 600 nghìn € |
| 14/10/2021 | 25 | 600 nghìn € |
| 01/06/2022 | 26 | 600 nghìn € |
| 11/11/2022 | 26 | 600 nghìn € |
| 03/07/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 18/12/2023 | 27 | 375 nghìn € |
| 09/06/2024 | 28 | 375 nghìn € |
| 18/12/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 09/06/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 17/12/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 31/05/2026 | 30 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2023 | Club Leon | Racing Club Montevideo | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Banfield | Club Leon | Cho mượn | — |
| 22/01/2023 | Club Leon | Banfield | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | CA River Plate Montevideo | Club Leon | Cho mượn | — |
| 23/01/2022 | Club Leon | CA River Plate Montevideo | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Queretaro FC | Club Leon | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | Club Leon | Queretaro FC | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2020 | Racing Club Montevideo | Club Leon | Hết hạn mượn 0.602397M € | 602 nghìn € |
| 30/12/2018 | Cerro Largo | Racing Club Montevideo | Cho mượn | — |
| 04/07/2018 | Racing Club Montevideo | Cerro Largo | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2016 | Unknown | Racing Club Montevideo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Cerro Largo | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Cerro Largo FC U19 | Cerro Largo | Chuyển nhượng | — |