Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nicolas Siri

CA Boston RiverTiền đạoURU
22Tuổi
180Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Nicolas Siri là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo CA Boston River.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
5Đá chính
456Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,59Bàn/90 phút
152Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Uruguay2026—12545630000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Uruguay · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 456 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nicolas Siri · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
24/04/2026Hạng Tư Anhvs BromleyT 2-0dự bị00000—0———
18/04/2026Hạng Tư Anh@ Oldham AthleticT 2-1dự bị00000—0———
11/04/2026Hạng Tư Anhvs GillinghamH 0-0dự bị00000—0———
06/04/2026Hạng Tư Anh@ Crewe AlexandraB 0-16001001/200/1—5,92
03/04/2026Hạng Tư Anhvs Notts CountyT 2-1dự bị00000—0———
28/03/2026Hạng Tư Anhvs Milton Keynes DonsT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 1,6 triệu €2021: 1,6 triệu €2022: 1,1 triệu €2022: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 250 nghìn €20212026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/01/20211650 nghìn €
09/04/202116300 nghìn €
09/09/2021171,6 triệu €
31/12/2021171,6 triệu €
01/06/2022181,1 triệu €
11/11/202218700 nghìn €
02/04/202318600 nghìn €
09/07/202319900 nghìn €
27/12/2023191,0 triệu €
24/06/2024201,0 triệu €
12/12/202420700 nghìn €
23/04/202521600 nghìn €
25/11/202521400 nghìn €
14/05/202622250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,6 triệu € vào năm 2021; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/07/2026Montevideo City TorqueCA Boston RiverChuyển nhượng—
29/06/2026Salford CityMontevideo City TorqueCho mượn—
28/08/2025Montevideo City TorqueSalford CityChuyển nhượng—
29/06/2025KVSK LommelMontevideo City TorqueCho mượn—
26/01/2025Montevideo City TorqueKVSK LommelChuyển nhượng—
26/08/2021Danubio FCMontevideo City TorqueHết hạn mượn 3.1M €3,1 triệu €
30/06/2020Danubio U19Danubio FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy63
  • Sức mạnh29
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com