Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nicolás Sessa

VfB Stuttgart IITiền vệGER
30Tuổi
170Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Nicolás Sessa là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo VfB Stuttgart II.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
8Đá chính
725Phút
0Bàn thắng
5Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/11Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 3 Đức2026-2027—10872500511283%42%105,75

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 725 phút · điểm TB 5,75

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
5
Sút / trúng đích
2/11
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
10/26
Đá phạt (bàn / sút)
0/18
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
249/299 (83%)
Chuyền quyết định
17
Tạt bóng chính xác
6/43 (13%)
Chuyền dài chính xác
10/26 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
5
Phá bóng
7
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
43/102 (42%)
Không chiến thắng / thua
2 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
41 / 54
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
139
Phạm lỗi
22
Bị phạm lỗi
18

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nicolás Sessa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 3 Đức@ Fortuna KölnT 1-09001000—0———
14/10/2026Hạng 3 Đứcvs TSG Hoffenheim IIT 3-232001005/913/6—6,00
10/10/2026Hạng 3 Đức@ SV MeppenH 1-1900120137/4635/14—6,65
19/09/2026Hạng 3 Đứcvs Jahn RegensburgH 3-318000004/500/2—5,80
17/09/2026Hạng 3 Đức@ Hansa RostockB 2-3770130336/4114/7—5,80
13/09/2026Hạng 3 Đứcvs Preußen MünsterB 1-2900110546/5626/14—6,40
06/09/2026Hạng 3 Đức@ Würzburger KickersT 2-1720000121/2527/15—6,25
29/08/2026Hạng 3 Đức@ Fortuna DusseldorfB 0-1900010133/3927/17V6,44
17/08/2026Hạng 3 Đứcvs FC Viktoria KölnB 1-3760011332/3703/9—6,68
08/08/2026Hạng 3 Đức@ HavelseT 3-2900121335/4128/18—7,50

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 75 nghìn €2016: 75 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 225 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20152026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20151975 nghìn €
12/02/20161975 nghìn €
08/08/20162075 nghìn €
05/02/20172075 nghìn €
20/08/201721100 nghìn €
27/12/201721200 nghìn €
03/02/201821200 nghìn €
04/06/201822200 nghìn €
05/08/201822200 nghìn €
12/10/201822250 nghìn €
14/01/201922300 nghìn €
13/06/201923350 nghìn €
12/12/201923300 nghìn €
14/07/202024250 nghìn €
19/01/202124225 nghìn €
13/06/202125250 nghìn €
29/12/202125225 nghìn €
31/05/202226200 nghìn €
07/12/202226225 nghìn €
29/03/202327250 nghìn €
12/06/202327300 nghìn €
27/12/202327300 nghìn €
10/06/202428300 nghìn €
29/12/202428275 nghìn €
10/06/202529250 nghìn €
22/12/202529250 nghìn €
28/05/202630250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy69
  • Sức mạnh37
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com