
Nicolás Servetto
30Tuổi
181Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
Nicolás Servetto là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Deportivo Madryn.
Tiểu sử Nicolás Servetto
Nicolás Servetto là tiền đạo 30 tuổi, mang quốc tịch Argentina và thi đấu cho câu lạc bộ Deportivo Madryn. Trong mùa 2026, cầu thủ có 32 trận ra sân, 1783 phút thi đấu, ghi 3 bàn và điểm trung bình 4,04. Tại giải ARG Primera Nacional, cầu thủ ghi 3 bàn sau 32 trận. Cao 181 cm, nặng 80 kg, cầu thủ thuận chân phải và sinh ngày 27/03/1996. Giá trị thị trường hiện là 175 nghìn €, cao nhất từng đạt 1,5 triệu € (2023), hợp đồng đến 30/12/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
32Trận ra sân
21Đá chính
1.783Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
594Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
4,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 32 | 21 | 1.783 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | 4,04 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 32 trận ra sân, 1.783 phút · điểm TB 4,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Club Atletico Acassuso | H 0-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Chaco For Ever | B 1-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 03/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Ferrol Carril Oeste | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Central Norte Salta | H 0-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Racing de Cordoba | T 2-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 15/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Defensores de Belgrano | B 1-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 07/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Club Ciudad de Bolivar | T 3-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,32 |
| 31/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Almirante Brown | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 26/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Godoy Cruz Antonio Tomba | T 2-0 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Atletico Mitre de Santiago del Estero | T 4-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/08/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 12/02/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 16/05/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 21/12/2021 | 25 | 350 nghìn € |
| 04/07/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 15/12/2022 | 26 | 600 nghìn € |
| 04/04/2023 | 27 | 1,2 triệu € |
| 03/07/2023 | 27 | 1,5 triệu € |
| 03/10/2023 | 27 | 1,2 triệu € |
| 18/12/2023 | 27 | 800 nghìn € |
| 10/03/2024 | 27 | 600 nghìn € |
| 11/06/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 15/12/2024 | 28 | 350 nghìn € |
| 21/05/2025 | 29 | 225 nghìn € |
| 25/11/2025 | 29 | 175 nghìn € |
| 14/05/2026 | 30 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 175 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật36
- Tư duy49
- Sức mạnh32
- Thể lực41