Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nicolas Schiavi

CarrareseTiền vệARG
31Tuổi
173Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Nicolas Schiavi là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Carrarese.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
466Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B2026-2027—764660006283%59%106,51

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 466 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
198/238 (83%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
1/8 (12%)
Chuyền dài chính xác
10/24 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
10
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/37 (59%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 13
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
53
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nicolas Schiavi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie Bvs ModenaT 2-1900000238/4602/5—6,46
11/10/2026Serie B@ PadovaT 2-0720010132/3622/4—6,79
19/09/2026Serie Bvs BeneventoB 0-1490000023/2511/2—7,03
12/09/2026Serie B@ CatanzaroB 0-1870031232/4315/7—6,36
06/09/2026Serie Bvs EmpoliB 0-1720010143/4925/8—6,55
30/08/2026Serie B@ AscoliH 1-1900011021/2715/8V6,34
23/08/2026Serie Bvs MantovaB 1-26000019/1202/3—6,36
09/05/2026Serie B@ ACD Virtus EntellaB 1-2900010249/5522/5—6,65
01/05/2026Serie Bvs CesenaH 0-0650031030/3734/6—6,63
25/04/2026Serie B@ FrosinoneB 0-3580000111/1545/6V6,16

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2014: 75 nghìn €2015: 125 nghìn €2015: 125 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 175 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 225 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 450 nghìn €20132026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/10/20131850 nghìn €
17/05/20141975 nghìn €
03/02/201520125 nghìn €
18/06/201520125 nghìn €
27/12/201520100 nghìn €
12/06/201621100 nghìn €
13/12/201621100 nghìn €
20/06/201722100 nghìn €
20/12/201722150 nghìn €
18/06/201823175 nghìn €
12/12/201823200 nghìn €
18/06/201924250 nghìn €
15/12/201924250 nghìn €
23/07/202025250 nghìn €
10/01/202125250 nghìn €
20/06/202126225 nghìn €
21/12/202126200 nghìn €
21/06/202227225 nghìn €
19/12/202227200 nghìn €
19/06/202328300 nghìn €
20/12/202328300 nghìn €
17/06/202429500 nghìn €
22/12/202429500 nghìn €
01/06/202530450 nghìn €
10/12/202530500 nghìn €
03/06/202631450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 450 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy55
  • Sức mạnh61
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com