
Nicolás Sansotre là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Deportivo Riestra.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
31Trận ra sân
29Đá chính
2.572Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 26 | 26 | 2.287 | 0 | 0 | 1 | 4 | 0 | 61% | 53% | 3 | 0 | 6,38 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 4 | 3 | 271 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 61% | 54% | 2 | 0 | 5,99 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | 100% | 0 | 0 | 6,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.287 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 304/496 (61%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 11/37 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 37/125 (29%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 93
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 68/126 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 40 / 25
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 33
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 284
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 271 phút · điểm TB 5,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/72 (61%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/30 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/24 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 14 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Unión | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 1 | 3/6 | V | 6,13 |
| 12/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA San Lorenzo | B 0-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/18 | 0 | 1/2 | — | 6,35 |
| 06/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Central Cordoba SDE | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/19 | 1 | 2/6 | V | 6,57 |
| 20/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Gimnasia y Esgrima de Mendoza | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/17 | 0 | 2/5 | — | 6,50 |
| 15/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Lanús | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/36 | 0 | 0/1 | — | 5,71 |
| 10/09/2026 | Copa Argentina | vs CA Banfield | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Platense | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 1/2 | — | 6,38 |
| 30/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Velez Sarsfield | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/14 | 0 | 1/4 | — | 6,68 |
| 23/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Huracan | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 11/20 | 2 | 7/11 | — | 6,51 |
| 19/08/2026 | Copa Argentina | vs Gimnasia La Plata | H 1-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 1/1 | — | 6,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/04/2019 | 25 | 250 nghìn € |
| 16/02/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 16/05/2021 | 27 | 175 nghìn € |
| 21/12/2021 | 28 | 200 nghìn € |
| 04/07/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 15/12/2022 | 29 | 350 nghìn € |
| 16/07/2023 | 29 | 275 nghìn € |
| 03/12/2023 | 30 | 200 nghìn € |
| 10/03/2024 | 30 | 150 nghìn € |
| 11/06/2024 | 30 | 175 nghìn € |
| 12/12/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 01/06/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 16/12/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 21/05/2026 | 32 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/01/2024 | San Martin Tucuman | Deportivo Riestra | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2021 | Club Atletico Tigre | San Martin Tucuman | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2020 | Villa Dalmine | Club Atletico Tigre | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Almagro | Villa Dalmine | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Club Almagro U20 | Almagro | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật43
- Tư duy43
- Sức mạnh69
- Thể lực59