Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nicolás Sansotre

Deportivo RiestraTiền vệARG
33Tuổi
182Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Nicolás Sansotre là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Deportivo Riestra.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

31Trận ra sân
29Đá chính
2.572Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—26262.2870014061%53%306,38
Copa Sudamericana2026—432710000061%54%205,99
Copa Argentina2026—10140000066%100%006,56

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.287 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/7
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
304/496 (61%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
11/37 (29%)
Chuyền dài chính xác
37/125 (29%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/26
Cắt bóng
18
Phá bóng
93
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
68/126 (53%)
Không chiến thắng / thua
40 / 25
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 33
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
284
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 271 phút · điểm TB 5,99

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
44/72 (61%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/2 (100%)
Chuyền dài chính xác
15/30 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
3
Phá bóng
20
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/24 (54%)
Không chiến thắng / thua
8 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/07/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 14 phút · điểm TB 6,56

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/3 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nicolás Sansotre · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026VĐQG Argentinavs Club Atlético UniónH 1-190000009/1313/6V6,13
12/10/2026VĐQG Argentina@ CA San LorenzoB 0-1800000010/1801/2—6,35
06/10/2026VĐQG Argentinavs CA Central Cordoba SDEH 1-1900000016/1912/6V6,57
20/09/2026VĐQG Argentina@ Gimnasia y Esgrima de MendozaH 0-090000009/1702/5—6,50
15/09/2026VĐQG Argentinavs Club Atlético LanúsB 0-3900000023/3600/1—5,71
10/09/2026Copa Argentinavs CA BanfieldH 1-1dự bị00000—0———
05/09/2026VĐQG Argentina@ CA PlatenseH 1-190000009/1201/2—6,38
30/08/2026VĐQG Argentinavs Velez SarsfieldH 1-190000006/1401/4—6,68
23/08/2026VĐQG Argentina@ CA HuracanH 0-0900000311/2027/11—6,51
19/08/2026Copa Argentinavs Gimnasia La PlataH 1-114000002/311/1—6,56

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 250 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/04/201925250 nghìn €
16/02/202026300 nghìn €
16/05/202127175 nghìn €
21/12/202128200 nghìn €
04/07/202228300 nghìn €
15/12/202229350 nghìn €
16/07/202329275 nghìn €
03/12/202330200 nghìn €
10/03/202430150 nghìn €
11/06/202430175 nghìn €
12/12/202431200 nghìn €
01/06/202531200 nghìn €
16/12/202532300 nghìn €
21/05/202632300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/01/2024San Martin TucumanDeportivo RiestraChuyển nhượng—
09/02/2021Club Atletico TigreSan Martin TucumanChuyển nhượng—
28/08/2020Villa DalmineClub Atletico TigreChuyển nhượng—
30/06/2018AlmagroVilla DalmineChuyển nhượng—
30/06/2017Club Almagro U20AlmagroChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy43
  • Sức mạnh69
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com