
Nicolas Saint-Ruf
33Tuổi
186Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Nicolas Saint-Ruf là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Nancy.
Thống kê theo giải
Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 29/07/2012 | 19 | 150 nghìn € |
| 03/01/2013 | 20 | 300 nghìn € |
| 29/05/2013 | 20 | 400 nghìn € |
| 12/01/2014 | 21 | 150 nghìn € |
| 06/08/2014 | 21 | 150 nghìn € |
| 13/01/2015 | 22 | 150 nghìn € |
| 05/06/2015 | 22 | 150 nghìn € |
| 12/07/2016 | 23 | 300 nghìn € |
| 15/01/2017 | 24 | 800 nghìn € |
| 31/05/2017 | 24 | 900 nghìn € |
| 15/05/2018 | 25 | 700 nghìn € |
| 07/01/2019 | 26 | 500 nghìn € |
| 26/06/2019 | 26 | 300 nghìn € |
| 05/01/2020 | 27 | 300 nghìn € |
| 10/11/2020 | 28 | 300 nghìn € |
| 24/06/2021 | 28 | 300 nghìn € |
| 26/12/2021 | 29 | 300 nghìn € |
| 20/06/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 19/12/2022 | 30 | 300 nghìn € |
| 13/06/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 07/12/2023 | 31 | 300 nghìn € |
| 13/06/2024 | 31 | 250 nghìn € |
| 01/12/2024 | 32 | 250 nghìn € |
| 25/05/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 10/12/2025 | 33 | 250 nghìn € |
| 25/05/2026 | 33 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
Tốc độ40
Kỹ thuật39
Tư duy48
Sức mạnh67
Thể lực57