
Nicolás Romero là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Minnesota United FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
10Đá chính
810Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 12 | 10 | 810 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 87% | 61% | 2 | 0 | 6,11 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 312/358 (87%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 25/41 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 27
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/52 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 15
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 70
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs St. Louis City SC | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | MLS | @ Colorado Rapids | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | MLS | vs Houston Dynamo | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | MLS | @ Seattle Sounders | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | MLS | vs Los Angeles Galaxy | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 33/37 | 3 | 5/8 | — | 6,59 |
| 13/09/2026 | MLS | @ St. Louis City SC | B 2-4 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 0 | 0/2 | — | 5,66 |
| 10/09/2026 | MLS | vs FC Dallas | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | MLS | @ Portland Timbers | B 4-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | MLS | vs Orlando City | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | MLS | vs Real Salt Lake | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/10/2022 | 18 | 200 nghìn € |
| 03/07/2023 | 19 | 800 nghìn € |
| 03/10/2023 | 19 | 2,5 triệu € |
| 18/12/2023 | 20 | 3,5 triệu € |
| 11/06/2024 | 20 | 3,5 triệu € |
| 12/12/2024 | 21 | 3,5 triệu € |
| 16/04/2025 | 21 | 2,8 triệu € |
| 04/06/2025 | 21 | 2,8 triệu € |
| 10/12/2025 | 22 | 2,8 triệu € |
| 01/06/2026 | 22 | 2,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,8 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật40
- Tư duy44
- Sức mạnh69
- Thể lực55