Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nicolás Rodríguez

CA PenarolHậu vệURU
35Tuổi
183Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Nicolás Rodríguez là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo CA Penarol.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

18Trận ra sân
12Đá chính
1.207Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
1,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Uruguay2026—13776400000——20—
Copa Libertadores2026—443530001072%73%006,74
Cúp Uruguay2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Uruguay · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 764 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 353 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
65/90 (72%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
5/17 (29%)
Chuyền dài chính xác
10/28 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
4
Phá bóng
10
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/26 (73%)
Không chiến thắng / thua
4 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
51
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Cúp Uruguay · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nicolás Rodríguez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/07/2026Copa Sudamericana@ Club Atletico TigreT 2-1dự bị00000—0———
27/05/2026Copa Libertadoresvs Coquimbo UnidoT 1-0900010016/2123/4—7,22
21/05/2026Copa Libertadoresvs Universitario De DeportesH 0-0dự bị00000—0———
07/05/2026Copa Libertadores@ Deportes TolimaB 0-3dự bị00000—0———
30/04/2026Copa Libertadores@ Universitario De DeportesB 2-4830000218/3215/6—5,66
15/04/2026Copa Libertadoresvs Deportes TolimaT 3-1900000325/3024/5—7,20
09/04/2026Copa Libertadores@ Coquimbo UnidoH 1-190000006/747/11—6,87

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 75 nghìn €2012: 75 nghìn €2012: 125 nghìn €2013: 150 nghìn €2014: 250 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 375 nghìn €2016: 325 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 475 nghìn €2021: 475 nghìn €2021: 475 nghìn €2022: 475 nghìn €2022: 475 nghìn €2023: 475 nghìn €2023: 475 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20112026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/08/20112075 nghìn €
15/02/20122075 nghìn €
09/08/201221125 nghìn €
21/07/201322150 nghìn €
18/08/201423250 nghìn €
11/02/201523300 nghìn €
13/08/201524375 nghìn €
24/02/201624325 nghìn €
08/09/201625300 nghìn €
21/02/201725350 nghìn €
04/02/201826350 nghìn €
02/03/201927400 nghìn €
07/04/202028325 nghìn €
19/10/202029450 nghìn €
01/01/202129450 nghìn €
09/04/202129475 nghìn €
09/09/202130475 nghìn €
31/12/202130475 nghìn €
01/06/202230475 nghìn €
11/11/202231475 nghìn €
09/07/202331475 nghìn €
27/12/202332475 nghìn €
09/06/202432450 nghìn €
18/12/202433400 nghìn €
09/06/202533250 nghìn €
17/12/202534200 nghìn €
31/05/202634150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 475 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy62
  • Sức mạnh52
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com